moses

moses

A painter named Moses created cheerful scenes of country life.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Môi-se (nhân vật trong Kinh Thánh): "Moses" vị tiên tri người Do Thái trong Cựu Ước, người đã dẫn dắt dân Israel thoát khỏi ách nô lệ ở Ai Cập nhận Mười Điều Răn từ Chúa trên núi Sinai.
    • Moses (họa sĩ): "Moses" cũng chỉ Anna Mary Robertson Moses (1860-1961), một họa sĩ người Mỹ nổi tiếng với các bức tranh phong cảnh nông thôn mộc mạc, giản dị.
dụ sử dụng
  • Nghĩa Kinh Thánh:

    • Moses led the Israelites out of Egypt. (Môi-se đã dẫn dắt dân Israel ra khỏi Ai Cập.)
    • According to the Bible, Moses received the Ten Commandments on Mount Sinai. (Theo Kinh Thánh, Môi-se đã nhận Mười Điều Răn trên núi Sinai.)
  • Nghĩa họa sĩ:

    • Grandma Moses started painting in her late 70s. ( Moses bắt đầu vẽ tranh vào cuối độ tuổi 70 của mình.)
    • The paintings of Moses are known for their simple, rural scenes. (Các bức tranh của Moses nổi tiếng với những cảnh nông thôn giản dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to part like the Red Sea for Moses": dùng để chỉ một sự chia tách hoặc mở đường một cách kỳ diệu, ám chỉ phép lạ của Môi-se rẽ Biển Đỏ.

    • The crowd parted like the Red Sea for Moses as the celebrity walked through. (Đám đông tách ra như Biển Đỏ cho Môi-se khi người nổi tiếng bước qua.)
  • "Moses' staff": cây gậy của Môi-se, biểu tượng cho quyền năng sự lãnh đạo.

    • He carried the authority like Moses' staff in the debate. (Anh ta mang quyền lực như cây gậy của Môi-se trong cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Mosaic (adj): thuộc về Môi-se hoặc liên quan đến thời kỳ của Môi-se.
    • The Mosaic law is the foundation of Judaism. (Luật Môi-se nền tảng của Do Thái giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Prophet: tiên tri (trong bối cảnh tôn giáo).
  • Leader: người lãnh đạo (khi nói về vai trò dẫn dắt dân tộc).
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Moses": người lãnh đạo hoặc người giải phóng.
    • He acted as a Moses for his community, guiding them through hard times. (Anh ấy đóng vai trò như một Môi-se cho cộng đồng của mình, dẫn dắt họ qua những thời kỳ khó khăn.)