museau

Học thuật
Thân thiện
museau

Le chien pose son museau sur les genoux de son maître.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mõm: Phần mặt nhô ra phía trước của một số loài động vật, đặc biệtchó, mèo, hoặc lợn.
    • (Thông tục) Mặt: Cách nói thông tục, đôi khi mang tính hài hước hoặc miệt thị, để chỉ khuôn mặt của người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chien a plongé son museau dans sa gamelle. (Con chó thọc mõm vào bát ăn của .)
    • Le museau du chat est très sensible. (Mõm của con mèo rất nhạy cảm.)
    • Il a reçu la balle en plein museau. (Hắn ta bị trúng quả bóng ngay giữa mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un drôle de museau": Làm một bộ mặt kỳ quặc, nhăn nhó.

    • Elle a fait un drôle de museau en goûtant le citron. ( ấy đã nhăn mặt một cách kỳ quặc khi nếm thử chanh.)
  • "Avoir le museau creux" (thông tục): Rất đói.

    • Après cette longue randonnée, on a tous le museau creux. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tất cả chúng tôi đều rất đói.)
Biến thể từ gần giống
  • Museau de carpe: Mõm cá chép (một thành ngữ cố định).
  • Museau de chien: Mõm chó.
Từ đồng nghĩa
  • Gueule (danh từ giống cái, thông tục): Mõm, mồm; cũng có thể dùng để chỉ mặt người một cách thô tục.
  • Nez (danh từ giống đực): Mũi (của động vật hoặc người).
  • Trompe (danh từ giống cái): Vòi (của voi).
Thành ngữ liên quan
  • "Fricassée de museaux": Món hầm/thập cẩm từ đầu mõm động vật (thường hoặc lợn). Đâymột món ăn dân dã.
    • Au marché, on peut acheter de la fricassée de museaux. (Ở chợ, người ta có thể mua món thập cẩm mõm heo.)
museau

Le chien pose son museau sur les genoux de son maître.

danh từ giống đực
  1. mõm
    • Museau de chien
      mõm chó
    • Museau de carpe
      mõm cá chép
  2. (thông tục) mặt
    • fricassée de museaux
      xem fricassée

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "museau"