muse

/mju:z/
Học thuật
Thân thiện
muse

La muse inspire le poète à écrire un sonnet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thần nghệ thuật, nàng thơ: Trong thần thoại Hy Lạp La , "muse" là một trong chín nữ thần, con gái của thần Zeus, bảo trợ cho các nghệ thuật khoa học.
    • Thơ ca (nghĩa bóng): "Muse" được dùng để chỉ thơ ca nói chung, với tư cáchmột lĩnh vực sáng tạo.
    • Cảm hứng, thi hứng: "Muse" còn có nghĩanguồn cảm hứng sáng tạo, đặc biệt trong thơ ca nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Dans la mythologie, Calliope est la muse de la poésie épique. (Trong thần thoại, Calliope là nàng thơ của thơ ca sử thi.)
    • Ce paysage magnifique est sa muse. (Phong cảnh tuyệt đẹp nàynguồn cảm hứng của anh ấy.)
    • Il consacre sa vie à servir la muse. (Ông ấy dành cả đời để phụng sự thơ ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être inspiré par sa muse": được truyền cảm hứng bởi nàng thơ/cảm hứng của mình.

    • Le poète écrit lorsqu'il est inspiré par sa muse. (Nhà thơ sáng tác khi được nàng thơ của mình truyền cảm hứng.)
  • "chercher sa muse": tìm kiếm cảm hứng.

    • L'artiste voyage pour chercher sa muse. (Người nghệ sĩ du lịch để tìm kiếm cảm hứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Musagète (danh từ): Một danh hiệu của thần Apollo, có nghĩa là "người dẫn dắt các nàng thơ".
  • Musical (tính từ): Thuộc về âm nhạc. (Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt, không phải biến thể trực tiếp của "muse").
  • Muser (động từ): Mơ màng, trầm tư. (Lưu ý: Đâymột động từ đồng âm nhưng khác nghĩa với danh từ "muse").
Từ đồng nghĩa
  • Inspiration (n.f): Cảm hứng, nguồn cảm hứng.
  • Égérie (n.f): Người phụ nữ truyền cảm hứng (nghĩa bóng, xuất phát từ tên một nữ thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "muse" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • Cultiver les muses: Trau dồi thơ ca, say mê sáng tạo nghệ thuật.
    • Il a passé sa retraite à cultiver les muses. (Ông ấy đã dành thời gian nghỉ hưu để trau dồi thơ ca.)
muse

La muse inspire le poète à écrire un sonnet.

danh từ giống cái
  1. (thần thoại học) thần nghệ thuật
  2. nàng thơ
  3. thơ ca
    • Cultiver les muses
      trau dồi thơ ca
  4. hồn thơ, thi hứng
    • La muse de Racine
      thi hứng của Ra-xin