mesa
/'meisə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Địa chất, Địa lý) Cao nguyên bàn, núi mặt bàn: Một dạng địa hình cao, bằng phẳng ở đỉnh với các sườn dốc đứng, thường được tạo thành do xói mòn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La mesa est un relief caractéristique des régions arides. (Mesa là một dạng địa hình đặc trưng của vùng khô cằn.)
- On peut observer de nombreuses mesas dans le désert du Colorado. (Người ta có thể quan sát thấy nhiều núi mặt bàn ở sa mạc Colorado.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mesa" trong địa lý học thường được dùng để mô tả một giai đoạn trong quá trình xói mòn tạo thành địa hình, nằm giữa cao nguyên (plateau) và đồi cô lập (butte).
Biến thể và từ gần giống
- Plateau (danh từ giống đực): Cao nguyên, một vùng đất rộng lớn và tương đối bằng phẳng ở độ cao lớn.
- Butte (danh từ giống cái): Đồi cô lập, một ngọn đồi nhỏ, dốc đứng với đỉnh phẳng, nhỏ hơn một mesa.
Từ đồng nghĩa
- Table mountain: Núi bàn (cách gọi tương đương trong tiếng Anh, mô tả cùng một dạng địa hình).
danh từ giống cái
- (địa chất, địa lý) núi mặt bàn