moussu

Học thuật
Thân thiện
moussu

Un vieux mur moussu entoure le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy rêu, phủ đầy rêu: Mô tả một bề mặt hoặc vật thể được bao phủ bởi một lớp rêu dày, thường do ẩm ướt thiếu ánh sáng trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un vieux mur moussu. (Một bức tường đầy rêu.)
    • Les pierres du sentier étaient moussues et glissantes. (Những viên đá trên lối đi phủ đầy rêu trơn trượt.)
    • Le toit de la cabane est moussu. (Mái của túp lều đầy rêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (hiếm gặp): Có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả một cái gì đó kỹ, lỗi thời hoặc lâu đời, giống như đã bị thời gian phủ rêu.
    • Une tradition moussue. (Một truyền thống cổ xưa/đã phai mờ theo thời gian - nghĩa bóng).
Biến thể từ gần giống
  • Mousse (danh từ giống cái): Rêu.
    • La mousse pousse sur l'écorce des arbres. (Rêu mọc trên vỏ cây.)
  • Mousser (động từ): Nổi bọt, sủi bọt.
    • La bière mousse dans le verre. (Bia sủi bọt trong ly.)
Từ đồng nghĩa
  • Couvert de mousse: Được phủ bằng rêu.
  • Verdi par la mousse: Hóa xanh rêu.
Từ trái nghĩa
  • Propre: Sạch sẽ.
  • Nettoyé: Đã được lau chùi.
  • Sec: Khô ráo ( rêu thường mọcnơi ẩm ướt).
moussu

Un vieux mur moussu entoure le jardin.

tính từ
  1. đầy rêu
    • Mur moussu
      tường đầy rêu

Từ có nhắc đến "moussu"