moussu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy rêu, phủ đầy rêu: Mô tả một bề mặt hoặc vật thể được bao phủ bởi một lớp rêu dày, thường do ẩm ướt và thiếu ánh sáng trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un vieux mur moussu. (Một bức tường cũ đầy rêu.)
- Les pierres du sentier étaient moussues et glissantes. (Những viên đá trên lối đi phủ đầy rêu và trơn trượt.)
- Le toit de la cabane est moussu. (Mái của túp lều đầy rêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (hiếm gặp): Có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả một cái gì đó cũ kỹ, lỗi thời hoặc lâu đời, giống như đã bị thời gian phủ rêu.
- Une tradition moussue. (Một truyền thống cổ xưa/đã phai mờ theo thời gian - nghĩa bóng).
Biến thể và từ gần giống
- Mousse (danh từ giống cái): Rêu.
- La mousse pousse sur l'écorce des arbres. (Rêu mọc trên vỏ cây.)
- Mousser (động từ): Nổi bọt, sủi bọt.
- La bière mousse dans le verre. (Bia sủi bọt trong ly.)
Từ đồng nghĩa
- Couvert de mousse: Được phủ bằng rêu.
- Verdi par la mousse: Hóa xanh vì rêu.
Từ trái nghĩa
- Propre: Sạch sẽ.
- Nettoyé: Đã được lau chùi.
- Sec: Khô ráo (vì rêu thường mọc ở nơi ẩm ướt).