mise

Học thuật
Thân thiện
mise

Une femme soigne sa mise avant de sortir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hành động đặt, để, bỏ vào, cho vào: Chỉ việc đặt một vật, một yếu tố vào một vị trí, một trạng thái hoặc một quá trình nào đó.
    • Tiền đặt cược, tiền góp vốn: Khoản tiền bỏ ra để tham gia một ván cược hoặc đóng góp vào một dự án, công việc kinh doanh.
    • Cách ăn mặc, trang phục: Cách một người phối hợp trình bày quần áo, phụ kiện.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "hành động đặt, để":

    • La mise en bouteille du vin est une étape importante. (Việc chiết rượu vang vào chai là một bước quan trọng.)
    • La mise en place du projet a pris du temps. (Việc triển khai dự án đã mất thời gian.)
  • Với nghĩa "tiền đặt cược, tiền góp vốn":

    • Il a doublé sa mise au poker. (Anh ta đã tăng gấp đôi tiền cược của mình trong bài poker.)
    • Une mise de fonds initiale est nécessaire. (Một khoản vốn góp ban đầucần thiết.)
  • Với nghĩa "cách ăn mặc":

    • Elle a une mise toujours très élégante. ( ấy luôn có một cách ăn mặc rất thanh lịch.)
    • Soigne ta mise pour l'entretien d'embauche. (Hãy chỉn chu trang phục của con cho buổi phỏng vấn xin việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sauver la mise à quelqu'un": Giúp ai đó tránh khỏi một tình huống khó khăn, thất bại hoặc mất mát (thườngvề tiền bạc hoặc thể diện).
    • Son ami a réussi à lui sauver la mise en intervenant à temps. (Bạn của anh ta đã thành công trong việc giúp anh ta thoát nạn bằng cách can thiệp kịp thời.)
Biến thể từ liên quan
  • Mettre (động từ): Đặt, để. Đâyđộng từ gốc tạo ra danh từ "mise".
  • Mise à jour (cụm danh từ): Sự cập nhật.
  • Mise en garde (cụm danh từ): Sự cảnh báo.
  • Remise (danh từ): Sự trao trả; nhà để xe.
Từ đồng nghĩa
  • Placement (danh từ): Sự đặt, sự đầu (gần nghĩa với "mise" trong ngữ cảnh tài chính/vị trí).
  • Enjeu (danh từ): Tiền đặt cược, số tiền nguy mất.
  • Tenue (danh từ): Trang phục, cách ăn mặc.
  • Investissement (danh từ): Sự đầu (cho nghĩa tiền vốn).
Các cụm từ cố định (Locutions)

Lưu ý: "Mise" thường xuất hiện trong rất nhiều cụm từ cố định bắt đầu bằng "mise en..." hoặc "mise à...". Dưới đâymột số cụm phổ biến: - Mise à pied (danh từ): Sự đình chỉ công tác, sự cho tạm nghỉ việc. - Mise en œuvre (danh từ): Sự thực hiện, sự triển khai. - Mise en scène (danh từ): Sự dàn dựng, sự đạo diễn (sân khấu, điện ảnh). - Mise en service (danh từ): Sự đưa vào sử dụng, vận hành. - Mise au point (danh từ): Sự điều chỉnh cho chính xác; sự làm , giải thích. - Mise en vente (danh từ): Sự đưa ra bán. - Mise en liberté (danh từ): Sự phóng thích, sự trả tự do.

mise

Une femme soigne sa mise avant de sortir.

tính từ giống cái
  1. xem mis
danh từ giống cái
  1. sự đặt, sự để, sự bỏ vào, sự cho vào
    • Mise en lieu sûr
      sự để vào nơi chắc chắn
    • Mise en bouteilles
      sự cho vào chai
  2. tiền đặt (đánh bạc), tiền hùn
    • Doubler sa mise
      tăng gấp đôi tiền đặt
    • Une mise de fonds importante
      món tiền hùn vốn lớn
  3. cách ăn mặc
    • Soigner sa mise
      trau chuốt cách ăn mặc
    • mise à la retraite
      sự cho về hưu
    • mise à l'eau
      sự hạ thuỷ (tàu thuyền)
    • mise à nu
      sự bóc trần
    • mise à pied
      sự đuổi việc một thời gian
    • mise à prix
      sự đặt giá
    • mise au net
      sự viết lại sạch sẽ
    • mise au point
      sự hiệu chỉnh
    • mise en application
      sự áp dụng
    • mise en cours
      sự cho lưu hành
    • mise en demeure
      xem demeure
    • mise en disponibilité
      sự cho tạm nghỉ việc
    • mise en jeu/mise en oeuvre
      sự vận dụng
    • mise en jugement
      sự đưa ra xét xử
    • mise en liberté
      sự phóng thích
    • mise en marche
      sự cho chạy, sự khởi động
    • mise en pages
      (ngành in) sự lên trang
    • mise en possession
      sự cho chiếm hữu
    • mise en route
      xem route
    • mise en scène
      sự dàn cảnh, sự đạo diễn
    • mise en service
      sự dùng lần đầu, sự cho chạy máy lần đầu
    • mise en tête
      (đường sắt) sự nối đầu máy vào đoàn toa
    • mise en train
      sự khởi công, sự khởi động, sự phát động
    • mise en valeur
      sự khai khẩn, sự làm cho sinh lợi; sự làm nổi bật
    • mise en vente
      sự đưa bán ra
    • mise hors de cause
      sự miễn tố
    • mise hors la loi
      sự đặt ngoài vòng pháp luật
    • sauver la mise à quelqu'un
      tránh cho ai điều khó chịu