masked

/mɑ:skt/
tính từ
  1. mang mặt nạ, che mặt
  2. che đậy, giấu giếm
    • a masked smile
      nụ cười che đậy
  3. (quân sự) nguỵ trang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

masked
A raccoon's masked face peeks out from behind a tree trunk.