mutilate
/'mju:tileit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm tàn tật, cắt xẻo, cắt cụt (một bộ phận cơ thể): Hành động gây thương tích nghiêm trọng, thường dẫn đến việc mất đi một bộ phận trên cơ thể hoặc làm biến dạng nó một cách không thể phục hồi.
- Làm hư hỏng nặng, phá hủy (một vật): Làm hỏng một vật gì đó một cách nghiêm trọng đến mức làm mất đi hình dạng, chức năng hoặc vẻ đẹp nguyên bản của nó.
- (Nghĩa bóng) Cắt xén, xuyên tạc (một văn bản, lời nói): Thay đổi một văn bản, câu trích dẫn hoặc thông tin đến mức làm sai lệch hoàn toàn ý nghĩa gốc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The explosion mutilated his leg. (Vụ nổ đã làm cụt chân anh ta.)
- Vandals mutilated the statue by breaking off its arms. (Những kẻ phá hoại đã làm hư hại bức tượng bằng cách đập gãy cánh tay của nó.)
- The journalist was accused of mutilating the politician's speech to fit his narrative. (Nhà báo đó bị cáo buộc đã cắt xén bài phát biểu của chính trị gia để phù hợp với quan điểm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be mutilated": bị cắt xẻo, bị làm tàn tật, bị hư hại nặng.
- The ancient manuscript was badly mutilated by fire. (Bản thảo cổ đã bị hư hại nặng do hỏa hoạn.)
- "mutilated remains": thi thể bị cắt xẻo.
- The mutilated remains were found in the forest. (Những thi thể bị cắt xẻo được tìm thấy trong rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mutilation (danh từ): sự cắt xẻo, sự làm tàn tật; tình trạng bị cắt xẻo.
- The mutilation of the artwork caused public outrage. (Việc phá hủy tác phẩm nghệ thuật đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)
- Mutilated (tính từ): bị cắt xẻo, bị tàn tật, bị hư hại nặng.
- They received a mutilated package in the mail. (Họ nhận được một gói hàng bị hư hỏng nặng qua đường bưu điện.)
Từ đồng nghĩa
- Disfigure: làm biến dạng, làm xấu đi (thường về ngoại hình).
- Maim: làm tàn tật, làm què quặt (nhấn mạnh đến việc gây thương tích làm mất khả năng vận động).
- Dismember: chặt chân tay, xé xác.
- Deface: làm xấu bề mặt, làm mất tính thẩm mỹ (ví dụ: viết bậy lên tường).
Thành ngữ liên quan
- To mutilate beyond recognition: làm hỏng/hủy hoại đến mức không thể nhận ra được.
- The car was mutilated beyond recognition in the crash. (Chiếc xe đã bị phá hủy đến mức không thể nhận ra trong vụ va chạm.)
ngoại động từ
- cắt, xẻo (một bộ phận trong cơ thể); làm què, làm thành tàn tật
- (nghĩa bóng) cắt xén
- a mutilated quotationmột lời trích dẫn cắt xén