murder
/'mə:də/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tội giết người, vụ giết người: Hành động bất hợp pháp, cố ý và có chủ đích tước đoạt mạng sống của một người.
- Tội ác sát: Hành động giết người một cách bí mật hoặc bất ngờ, thường vì động cơ chính trị hoặc cá nhân.
Động từ:
- Giết người, ám sát: Thực hiện hành động phạm tội giết người.
- Tàn sát: Giết hại một cách dã man, hàng loạt.
- (Nghĩa bóng) Làm hỏng, làm sai một cách thô bạo: Làm biến dạng hoặc phá hủy thứ gì đó (như ngôn ngữ, âm nhạc, cơ hội) một cách nghiêm trọng do thiếu hiểu biết hoặc kỹ năng kém cỏi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was charged with murder. (Anh ta bị buộc tội giết người.)
- The police are investigating a brutal murder. (Cảnh sát đang điều tra một vụ ám sát tàn bạo.)
Động từ:
- The dictator ordered to murder his political opponents. (Nhà độc tài ra lệnh ám sát các đối thủ chính trị của ông ta.)
- He completely murdered that famous song with his terrible singing. (Anh ta đã hoàn toàn làm hỏng bài hát nổi tiếng đó bằng giọng hát kinh khủng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cry blue murder": la hét, phản đối ầm ĩ (như thể có chuyện rất nghiêm trọng xảy ra).
- He cried blue murder when he saw the scratch on his new car. (Anh ta la ó om sòm khi nhìn thấy vết xước trên chiếc xe mới.)
"to get away with murder": (thành ngữ) làm điều sai trái mà không bị trừng phạt; được nuông chiều quá mức.
- That child is so spoiled, he gets away with murder. (Đứa trẻ đó được chiều quá, nó làm gì cũng không bị sao.)
"the murder is out": bí mật đã bị lộ ra, âm mưu đã bị phát hiện.
- Now that the murder is out, we have to deal with the consequences. (Giờ thì chuyện đã lộ ra rồi, chúng ta phải đối mặt với hậu quả thôi.)
Biến thể và từ gần giống
Murderer (n): kẻ giết người, sát nhân.
- The murderer was sentenced to life in prison. (Kẻ giết người bị kết án tù chung thân.)
Murderous (adj): có ý định giết người; cực kỳ nguy hiểm hoặc khó khăn.
- He gave me a murderous look. (Hắn ném cho tôi một cái nhìn sát khí ngút trời.)
- The climb was murderous in the midday heat. (Việc leo núi cực kỳ khủng khiếp trong cái nóng giữa trưa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Homicide (tội giết người), assassination (vụ ám sát), slaughter (sự tàn sát).
- Động từ: Kill (giết), assassinate (ám sát), slaughter (tàn sát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "murder" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
Murder will out: Ác giả ác báo; tội ác rồi sẽ bị phát giác.
- Don't think you can hide it forever; murder will out. (Đừng nghĩ có thể giấu mãi được; tội ác rồi sẽ lộ ra thôi.)
Scream/shout blue murder: Xem "to cry blue murder" ở trên.
danh từ
- tội giết người, tội ám sát
- to commit murderphạm tội giết người
Idioms
- to cry blue murderla ó om sòm
- to get away with murder(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nghịch ngợm (phá phách...) mà không bị làm sao
- the murder is outtất cả điều bí mật bị lộ; vụ âm mưu đã bị khám phá
ngoại động từ
- giết, ám sát
- tàn sát
- (nghĩa bóng) làm hư, làm hỏng, làm sai (vì dốt nát, kém cỏi)
- to murder a songhát sai một bài hát