mangle

/'mæɳgl/
Học thuật
Thân thiện
mangle

She feeds the wet sheet into the mangle to press it flat.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm hỏng, làm biến dạng nghiêm trọng: Làm hư hại, làm méohoặc phá hủy một vật đó, thường do bạo lực hoặc sự vụng về.
    • Làm sai lệch, bóp méo: Làm thay đổi một cách tệ hại, khiến cho thứ đó (như lời nói, ý nghĩa, tác phẩm) trở nên không chính xác hoặc xấu đi.
    • (Chuyên ngành dệt) Cán (vải): Cho vải qua các trục cán để làm phẳng .
  2. Danh từ:

    • Máy cán (quần áo): Một thiết bị gia dụng , thường hai trục cán nóng, dùng để vắt khô phẳng quần áo.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Làm hỏng):
    • The car was badly mangled in the accident. (Chiếc xe bị bẹp dúm nghiêm trọng trong vụ tai nạn.)
    • He mangled the pronunciation of her name. (Anh ta đọc sai tên ấy một cách thảm hại.)
  • Ngoại động từ (Cán ):
    • She used to mangle the sheets to get them smooth. ( ấy từng dùng máy cán để làm phẳng những tấm ga trải giường.)
  • Danh từ:
    • The old mangle in the laundry room is now an antique. (Chiếc máy cán trong phòng giặt giờ đã thành đồ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mangle a language": Sử dụng một ngôn ngữ một cách sai lệch vụng về.
    • As a beginner, I'm afraid I will mangle the local dialect. ( người mới học, tôi sợ mình sẽ nói thổ ngữ địa phương một cách ngớ ngẩn.)
  • "to get mangled": Bị hư hỏng hoặc biến dạng (thường dùng cho máy móc, phương tiện).
    • The bicycle got mangled in the collision. (Chiếc xe đạp bị bẹp rúm trong vụ va chạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mangling (danh động từ): Hành động làm hỏng hoặc cán .
    • The mangling of the facts led to confusion. (Việc xuyên tạc sự thật đã dẫn đến sự nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mutilate: Cắt xén, làm tàn tật, làm biến dạng (nhấn mạnh đến sự hủy hoại nghiêm trọng).
  • Distort: Bóp méo, làm sai lệch (thường dùng cho thông tin, sự thật).
  • Butcher: Làm hỏng một cách thô bạo (như "butcher a song" - hát một bài hát rất tệ).
  • Crush: Nghiền nát, làm bẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến)

mangle

She feeds the wet sheet into the mangle to press it flat.

danh từ
  1. (nghành dệt) máy cán
ngoại động từ
  1. (nghành dệt) cán (vải)
ngoại động từ
  1. ; cắt ra; làm nham nhở, làm sứt sẹo
  2. làm hư, làm hỏng, làm xấu đi
  3. làm mất hay (bản nhạc, bài thơ... chép lại sai); đọc sai, đọc trệch (từ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mangle"