mutuelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hợp tác xã, quỹ tương trợ: Một tổ chức phi lợi nhuận, thường do các thành viên cùng góp vốn và quản lý, nhằm mục đích tương trợ lẫn nhau, đặc biệt trong lĩnh vực bảo hiểm sức khỏe bổ sung.
- Công ty bảo hiểm hỗ tương: Một loại hình công ty bảo hiểm thuộc sở hữu của các thành viên tham gia bảo hiểm, hoạt động theo nguyên tắc tương trợ, không vì mục tiêu lợi nhuận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il faut souscrire à une mutuelle pour être mieux remboursé des frais de santé. (Phải đăng ký một hợp tác xã bảo hiểm để được hoàn trả tốt hơn các chi phí y tế.)
- La mutuelle de l'entreprise propose de très bons taux de remboursement. (Quỹ tương trợ của công ty đề xuất tỷ lệ hoàn trả rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mutuelle santé": thường được dùng như một cụm từ cố định để chỉ chính xác loại hình bảo hiểm sức khỏe bổ sung do các tổ chức hỗ tương cung cấp, khác với bảo hiểm y tế nhà nước (Sécurité Sociale).
- Comparer les offres de mutuelle santé est essentiel pour faire le bon choix. (So sánh các gói bảo hiểm sức khỏe bổ sung là điều cần thiết để lựa chọn đúng.)
Biến thể và từ gần giống
Mutuel, mutuelle (tính từ): lẫn nhau, tương hỗ.
- un accord mutuel (một thỏa thuận chung/tương hỗ)
- une aide mutuelle (sự giúp đỡ lẫn nhau)
Mutualité (danh từ giống cái): tính tương hỗ, tương trợ; cũng có thể chỉ hệ thống hoặc nguyên tắc của các tổ chức hỗ tương.
- un principe de mutualité (nguyên tắc tương trợ)
Từ đồng nghĩa
- Société d'assurance mutuelle: công ty bảo hiểm hỗ tương (cách gọi đầy đủ, trang trọng hơn).
- Complémentaire santé: bảo hiểm sức khỏe bổ sung (nhấn mạnh chức năng, đôi khi được dùng thay thế trong ngữ cảnh hàng ngày).
Thành ngữ liên quan
- "Être à la mutuelle": (cách nói thông tục) có tham gia một hợp đồng bảo hiểm sức khỏe bổ sung với một tổ chức hỗ tương.
- Tu n'es pas à la mutuelle ? Tes frais dentaires vont être élevés. (Cậu không có bảo hiểm bổ sung à? Chi phí nha khoa của cậu sẽ cao đấy.)
tính từ giống cái
- xem mutuel