mutule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kiến trúc) Mutun: Một yếu tố kiến trúc trang trí trong kiến trúc cổ điển, đặc biệt là kiến trúc Doric, nằm dưới phần diềm mái (corniche). Nó thường có dạng một khối hình chữ nhật, được đặt ngay phía trên các đầu trụ (triglyphe) và có các đinh tán trang trí ở mặt dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les mutules sont caractéristiques de l'ordre dorique. (Các mutun là đặc trưng của thức cột Doric.)
- L'architecte a dessiné les mutules avec soin. (Kiến trúc sư đã vẽ các mutun một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử nghệ thuật và mô tả kiến trúc cổ điển. Nó hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Mutulaire (adj): (thuộc về) mutun.
- Un décor mutulaire. (Một họa tiết trang trí mutun.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống cái
- (kiến trúc) mutun