mutule

Học thuật
Thân thiện
mutule

Une mutule orne le dessous de la corniche du temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kiến trúc) Mutun: Một yếu tố kiến trúc trang trí trong kiến trúc cổ điển, đặc biệtkiến trúc Doric, nằm dưới phần diềm mái (corniche). thường dạng một khối hình chữ nhật, được đặt ngay phía trên các đầu trụ (triglyphe) các đinh tán trang trímặt dưới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les mutules sont caractéristiques de l'ordre dorique. (Các mutun là đặc trưng của thức cột Doric.)
    • L'architecte a dessiné les mutules avec soin. (Kiến trúc sư đã vẽ các mutun một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử nghệ thuật mô tả kiến trúc cổ điển. hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Mutulaire (adj): (thuộc về) mutun.
    • Un décor mutulaire. (Một họa tiết trang trí mutun.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
mutule

Une mutule orne le dessous de la corniche du temple.

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) mutun