mutilé

Học thuật
Thân thiện
mutilé

Un soldat mutilé marche avec une béquille.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cụt tay, người cụt chân: Chỉ một người đã bị mất một hoặc nhiều chi (tay, chân) do tai nạn, chấn thương hoặc phẫu thuật.
    • Người tàn tật, người khuyết tật (nặng): Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ một người bị thương tật nghiêm trọng, dẫn đến mất đi một bộ phận cơ thể hoặc chức năng quan trọng, thường do chiến tranh hoặc thảm họa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les mutilés de guerre ont reçu une pension de l'État. (Những người cụt tay cụt chân chiến tranh đã nhận được trợ cấp từ nhà nước.)
    • Un centre d'accueil pour les mutilés a été ouvert. (Một trung tâm tiếp nhận cho người tàn tật đã được mở cửa.)
    • Il est devenu mutilé après l'accident. (Anh ấy đã trở thành người khuyết tật sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mutilé de guerre": thương binh, người tàn tật chiến tranh. Đâymột cụm từ cố định thường dùng.

    • Le monument est dédié aux mutilés de guerre. (Đài tưởng niệm được dành riêng cho các thương binh.)
  • "mutilé du travail": người bị tàn tật do tai nạn lao động.

    • La loi protège les droits des mutilés du travail. (Luật pháp bảo vệ quyền lợi của những người bị tàn tật do tai nạn lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutiler (động từ): làm tàn tật, cắt cụt, hủy hoại.

    • L'explosion a mutilé plusieurs soldats. (Vụ nổ đã làm nhiều binh sĩ bị tàn tật.)
  • Mutilation (danh từ): sự cắt cụt, sự làm tàn tật; vết thương tàn tật.

    • La mutilation est une conséquence tragique de la guerre. (Tàn tậtmột hậu quả bi thảm của chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Estropié: người què quặt, tàn tật (nhấn mạnh đến việc đi lại khó khăn).
  • Handicapé physique: người khuyết tật thể chất.
  • Infirme: người tàn tật, người tật nguyền (từ trang trọng, có thể chỉ nhiều dạng tàn tật).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mutilé" mang sắc thái nghiêm trọng thường gợi đến những thương tích nặng nề, rõ ràng. Trong bối cảnh hành chính hoặc xã hội, các từ như "personne handicapée" (người khuyết tật) thường được ưa dùng hơn tính trung lập tôn trọng.
  • Tránh dùng từ này một cách tùy tiện hoặc thiếu tế nhị có thể bị coi là xúc phạm.
mutilé

Un soldat mutilé marche avec une béquille.

danh từ
  1. người cụt tay, người cụt chân