myoma

myoma

A doctor points to a diagram of a myoma during a patient consultation.

Định nghĩa

Danh từ: - U : "myoma" một khối u lành tính (không phải ung thư) được cấu tạo từ . U thường gặp nhất là u tử cung (uterine fibroid), phát triển từ lớp trơn của tử cung.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán ấy bị u trong quá trình siêu âm.)
  • (Hầu hết các u đều lành tính không cần điều trị trừ khi chúng gây ra triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uterine myoma": u tử cung, một dạng phổ biến nhất của myoma.

    • Uterine myomas can cause heavy menstrual bleeding and pelvic pain. (U tử cung có thể gây chảy máu kinh nguyệt nhiều đau vùng chậu.)
  • "Myoma of the stomach": u dạ dày, một dạng hiếm gặp hơn.

    • Gastric myomas are often discovered incidentally during endoscopy. (U dạ dày thường được phát hiện tình cờ trong quá trình nội soi.)
Biến thể từ gần giống
  • Myomatous (tính từ): liên quan đến u .

    • The myomatous tissue was removed during surgery. ( u đã được loại bỏ trong quá trình phẫu thuật.)
  • Myomectomy (danh từ): phẫu thuật cắt bỏ u .

    • She underwent a myomectomy to preserve her fertility. ( ấy đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ u để bảo tồn khả năng sinh sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Fibroid: u (thường dùng để chỉ u tử cung).

    • Uterine fibroids are the most common type of myoma. (U tử cung loại u phổ biến nhất.)
  • Leiomyoma: u trơn (thuật ngữ y khoa chính xác hơn cho myoma).

    • Leiomyoma is a benign tumor of smooth muscle. (U trơn một khối u lành tính của trơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "myoma". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to develop" (phát triển) trong ngữ cảnh y khoa:
    • She developed a myoma in her early thirties. ( ấy phát triển một u độ tuổi đầu ba mươi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "myoma". Tuy nhiên, trong y học, cách nói ẩn dụ:
    • "Silent myoma": u không triệu chứng.
      • Many women have silent myomas that are only detected during routine check-ups. (Nhiều phụ nữ u không triệu chứng chỉ được phát hiện trong các lần khám định kỳ.)