mystic

/'mistik/
Học thuật
Thân thiện
mystic

A mystic sits in quiet contemplation in a peaceful garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người thần bí, nhà thần bí: Chỉ một người tin vào hoặc tìm kiếm sự hợp nhất với thực tại thiêng liêng, vượt ngoài sự hiểu biết thông thường của con người thông qua trực giác, thiền định hoặc trải nghiệm tâm linh sâu sắc.
  2. Tính từ:

    • Thần bí, huyền bí: Liên quan đến niềm tin hoặc trải nghiệm về sự thật tâm linh sâu sắc, trực tiếp, vượt ra ngoài lý trí nhận thức giác quan thông thường.
    • Bí ẩn, khó hiểu: Mang một ý nghĩa hoặc bản chất sâu xa không dễ dàng nhận thấy hoặc giải thích bằng lý trí thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The medieval mystic wrote about her visions of divine light. (Nhà thần bí thời Trung Cổ đã viết về những thị kiến của về ánh sáng thiêng liêng.)
    • He is considered a mystic because of his deep, personal connection to the spiritual world. (Ông ấy được coi một người thần bí mối liên hệ cá nhân sâu sắc với thế giới tâm linh.)
  • Tính từ:

    • She had a mystic experience during meditation. ( ấy đã một trải nghiệm thần bí trong lúc thiền định.)
    • The ancient text contains mystic symbols that are hard to decipher. (Văn bản cổ chứa đựng những biểu tượng bí ẩn khó giải mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mystic union": sự hợp nhất thần bí, thường chỉ trạng thái hòa nhập linh hồn cá nhân với Thượng đế hoặc thực tại tối thượng.

    • The poet described a state of mystic union with nature. (Nhà thơ miêu tả trạng thái hợp nhất thần bí với thiên nhiên.)
  • "Mystic tradition": truyền thống thần bí, chỉ một dòng tư tưởng hoặc thực hành tâm linh nhấn mạnh vào trải nghiệm trực tiếp về thần thánh.

    • Sufism is a mystic tradition within Islam. (Sufi một truyền thống thần bí trong Hồi giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Mystical (tính từ): (cách viết khác của 'mystic' khi tính từ) thần bí, huyền bí.

    • The cave had a mystical atmosphere. (Hang động một bầu không khí huyền bí.)
  • Mysticism (danh từ): thuyết thần bí, chủ nghĩa thần bí; niềm tin thực hành hướng tới sự kết hợp tâm linh trực tiếp với thần thánh.

    • Her philosophy was deeply influenced by Eastern mysticism. (Triết của ấy chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi thuyết thần bí phương Đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Occult (huyền bí, bí truyền), esoteric (bí truyền, thâm sâu), enigmatic (bí ẩn), inscrutable (khó hiểu, khó ).
  • Danh từ: Seer (nhà tiên tri, người thị kiến), visionary (người tầm nhìn tâm linh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'mystic' chủ yếu danh từ tính từ, không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ 'mystic' ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của thường được diễn đạt trong ngữ cảnh cụ thể.)

mystic

A mystic sits in quiet contemplation in a peaceful garden.

danh từ
  1. người thần bí
tính từ+ Cách viết khác : (mystical) /'mistikəl/
  1. thần bí, huyền bí
  2. bí ẩn

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mystic"