mystifying
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó hiểu, bí ẩn: "Mystifying" mô tả điều gì đó gây ra sự bối rối, khó giải thích hoặc hiểu được, khiến người ta cảm thấy kỳ lạ và tò mò.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His sudden disappearance was absolutely mystifying. (Sự biến mất đột ngột của anh ấy thực sự là khó hiểu.)
- The magician's tricks were mystifying to the audience. (Những trò ảo thuật của nhà ảo thuật thật bí ẩn đối với khán giả.)
- I find her decision completely mystifying. (Tôi thấy quyết định của cô ấy hoàn toàn khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a mystifying phenomenon": một hiện tượng khó hiểu.
- Scientists are still studying this mystifying phenomenon. (Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu hiện tượng khó hiểu này.)
"to find something mystifying": thấy điều gì đó khó hiểu.
- I find his lack of reaction mystifying. (Tôi thấy sự thiếu phản ứng của anh ta thật khó hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
Mystify (động từ): làm cho bối rối, làm khó hiểu.
- The complex instructions mystified the new students. (Những hướng dẫn phức tạp làm các sinh viên mới bối rối.)
Mystification (danh từ): sự làm cho khó hiểu, tình trạng bí ẩn.
- The whole event was shrouded in mystification. (Toàn bộ sự kiện được bao phủ trong sự bí ẩn.)
Mysterious (tính từ): thần bí, huyền bí (thường gợi sự hấp dẫn hoặc kỳ diệu hơn là chỉ sự khó hiểu thuần túy).
Từ đồng nghĩa
- Puzzling: làm bối rối, khó giải thích.
- Baffling: làm bối rối, làm khó hiểu đến mức bất lực.
- Perplexing: làm rối trí, làm lúng túng.
- Inscrutable: khó dò, không thể hiểu thấu.
Từ trái nghĩa
- Clear: rõ ràng.
- Understandable: có thể hiểu được.
- Straightforward: đơn giản, dễ hiểu.
- Transparent: minh bạch, dễ thấy.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mystifying". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả sự khó hiểu.)
Adjective
- khó hiểu, bí ẩn