mách

  1. rapporter
    • Mách lỗi của anh
      rapporter une faute de son grand frère
  2. faire connaître
    • Mách thuốc
      faire connaître un remède
    • Mách tin
      faire connaître une nouvelle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mách"

mách
Bạn nhỏ chạy về mách mẹ vì bị bạn đánh.