mây

Học thuật
Thân thiện
mây

Trên bầu trời xanh, những đám mây trắng trôi nhẹ nhàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đám hạt nước hoặc hạt băng nhỏ li ti do hơi nước trong khí quyển ngưng tụ thành, lơ lửng trên bầu trời: "Mây" hiện tượng tự nhiên có thể che khuất mặt trời, mặt trăng thường báo hiệu thời tiết.
    • Tên một loại cây leo thuộc họ cau, thân dài, dẻo gai, thường được dùng để đan lát hoặc làm đồ gia dụng: "Mây" một loại nguyên liệu thủ công phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ hiện tượng tự nhiên):

    • Trên bầu trời, những đám mây trắng bồng bềnh trôi.
    • Trời âm u, mây đen kéo đến báo hiệu một cơn mưa lớn.
    • Máy bay đang bay xuyên qua lớp mây dày.
  • Danh từ (chỉ loài cây):

    • Chiếc ghế được đan từ sợi mây rất chắc chắn đẹp mắt.
    • Người thợ lành nghề khai thác mây trong rừng để làm nguyên liệu.
    • Tấm chiếu mây mát lạnh vào mùa .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mây mưa": thường dùng trong văn chương để chỉ chuyện ân ái, tình dục (nghĩa bóng, xuất phát từ hình ảnh mây mưa giao hòa).

    • Câu chuyện mây mưa ấy không nên kể lại.
  • "Lên mây" / "Lên tận mây xanh": chỉ trạng thái vui sướng, hạnh phúc tột độ, hoặc cảm giác phiêu lưu, bay bổng.

    • Nghe tin đỗ đại học, vui sướng như được lên mây.
  • "Mây chiều" / "Mây sớm": thường dùng trong thơ ca để chỉ khoảnh khắc, vẻ đẹp thoáng qua của thời gian thiên nhiên.

Biến thể từ gần giống
  • Mây (danh từ): mây dày đặc, che khuất tầm nhìn, thườngvùng núi cao.

    • Đỉnh Fansipan chìm trong mây .
  • Mây mỏng / Mây tàn (danh từ): những đám mây nhỏ, thưa thớt.

  • Mây đen (danh từ): mây màu tối, thường báo hiệu mưa, bão hoặc điều không lành (nghĩa bóng).
  • Đồ mây (danh từ): chỉ chung các sản phẩm được làm từ cây mây (ghế mây, bàn mây, tủ mây...).
Từ đồng nghĩa
  • Vân (danh từ, từ Hán Việt): mây, thường dùng trong văn chương, thi ca.
    • vân mạn mạn độ trung thiên. (Đám mây lẻ loi trôi giữa bầu trời.)
  • (danh từ): hơi nước ngưng tụ thành lớp dày gần mặt đất, khác với "mây" ở độ cao.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Mây tầng nào gặp mây tầng ấy: chỉ sự giao du, kết bạn giữa những người cùng địa vị, trình độ hoặc tính cách tương đồng.
  • Mây cao thì nắng, mây thấp thì mưa: kinh nghiệm dự báo thời tiết dân gian.
  • Rồng lên mây, rắnbụi: sự khác biệt lớn về địa vị, số phận giữa người này người kia.
mây

Trên bầu trời xanh, những đám mây trắng trôi nhẹ nhàng.

  1. 1 d. Đám hạt nước hoặc hạt băng nhỏ li ti do hơi nước trong khí quyển ngưng lại, lơ lửng trên bầu trời. Trời kéo mây, sắp mưa.
  2. 2 d. Cây leo, xẻ thuỳ sâu, cuống gai, thân dài mềm, thường dùng để buộc hoặc đan các đồ dùng trong nhà. Sợi mây. Ghế mây. Roi mây.