mây

noun
  1. clould
    • không mây
      cloudless (sky)
  2. (Bot) rattan
    • ghế mây cane chair

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mây
Trên bầu trời xanh, những đám mây trắng trôi nhẹ nhàng.