mãng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài rắn lớn, thường có hoa văn trên da: "Mãng" là tên gọi chỉ một loài rắn có kích thước lớn, thường được miêu tả với những hoa văn trên cơ thể.
- Hình tượng con mãng (một loài rắn lớn) được thêu trên trang phục: Trong ngữ cảnh cụ thể, "mãng" còn chỉ hình tượng con rắn lớn được thêu trang trí trên áo lễ, gọi là "áo mãng".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong rừng sâu đôi khi có thể gặp phải mãng. (Trong rừng sâu đôi khi có thể gặp phải một con rắn lớn.)
- Áo mãng là một loại áo lễ có thêu hình con rắn lớn. (Áo mãng là một loại áo lễ có thêu hình con rắn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Áo mãng": Một loại áo chầu, áo lễ trong nghi thức cung đình hoặc tế lễ xưa, được thêu hình con mãng.
- Quan viên mặc áo mãng để chầu vua. (Các quan mặc áo mãng để chầu vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Mãng xà (danh từ): Cách gọi khác của loài rắn lớn, thường dùng trong văn chương hoặc truyền thuyết.
- Truyền thuyết kể về một mãng xà khổng lồ sống trong hang núi. (Truyền thuyết kể về một con rắn lớn khổng lồ sống trong hang núi.)
Từ đồng nghĩa
- Trăn (danh từ): Một loài rắn lớn, không có nọc độc.
- Xà (danh từ): Từ Hán Việt chỉ con rắn, thường dùng trong từ ghép hoặc văn cảnh trang trọng.
Lưu ý
- Từ "mãng" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ đời thường để chỉ loài rắn. Cách dùng phổ biến và đặc trưng nhất của nó là trong cụm từ "áo mãng" để chỉ một loại trang phục cổ truyền.
- thứ rắn to có hoa. ở đây là áo mãng tức áo chầu thêu con mãng