ấy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Đại từ:
- Người, vật, sự việc hoặc thời điểm đã được nhắc đến hoặc cả hai bên đều biết: Dùng để chỉ một đối tượng cụ thể đã xuất hiện trong câu chuyện hoặc trong ngữ cảnh chung.
- Người, vật, sự việc hoặc thời điểm ở xa người nói (về mặt không gian hoặc thời gian): Dùng để chỉ cái gì đó không ở gần hoặc thuộc về quá khứ.
Trợ từ:
- Từ biểu thị ý nhấn mạnh đối với người, vật hoặc thời điểm vừa được nói tới: Dùng để làm nổi bật, xác định rõ hơn đối tượng đang được đề cập.
Thán từ:
- Tiếng thốt ra để biểu lộ sự ngăn cản, cảnh báo hoặc khẳng định một điều gì đó: Dùng như một tiếng kêu đột ngột để thu hút sự chú ý và bày tỏ thái độ.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ:
- Nhớ mang cho tôi cuốn sách ấy nhé. (Chỉ một cuốn sách cụ thể mà cả người nói và người nghe đều biết).
- Anh ấy là bạn tôi. (Chỉ một người đàn ông cụ thể đã được nhắc đến hoặc đang ở xa người nói).
- Thời ấy, cuộc sống còn nhiều khó khăn. (Chỉ một thời điểm trong quá khứ).
- Trợ từ:
- Điều ấy ư, thôi đừng nhắc lại nữa. (Nhấn mạnh vào "điều" vừa được nói đến).
- Tôi ấy, lúc nào cũng sẵn sàng. (Nhấn mạnh vào chủ thể "tôi").
- Thán từ:
- Ấy! Đừng làm thế! (Tiếng kêu để ngăn cản một hành động).
- Ấy, tôi đã bảo rồi mà! (Tiếng thốt lên để khẳng định lời mình nói là đúng).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ấy à" / "Ấy nhỉ": Dùng cuối câu để bày tỏ sự chợt nhớ ra, ngạc nhiên hoặc xác nhận một điều gì đó.
- Hôm nay là sinh nhật cậu ấy nhỉ? (Thể hiện sự chợt nhớ ra).
- "Ấy thế mà": Dùng để nối các vế câu, thể hiện sự tương phản giữa điều được mong đợi và thực tế.
- Nó hứa sẽ đến, ấy thế mà chẳng thấy đâu.
- "Khi ấy" / "Lúc ấy" / "Hồi ấy": Cụm từ chỉ thời điểm trong quá khứ đang được nói đến.
- Khi ấy, tôi còn rất trẻ.
Biến thể và từ gần giống
- Đó: Đại từ có nghĩa gần giống, thường chỉ vật/sự việc ở xa hơn hoặc mang tính khái quát hơn so với "ấy". Ví dụ:
- Kia: Đại từ chỉ đối tượng ở xa hẳn (về không gian), có thể nhìn thấy được. Ví dụ:
- Nọ: Đại từ chỉ đối tượng đã được nhắc đến từ trước, thường dùng trong văn chương. Ví dụ:
Từ đồng nghĩa
- Đó (đại từ): Dùng để chỉ vật/sự việc ở xa hoặc đã đề cập.
- Kia (đại từ): Dùng để chỉ vật/người ở khoảng cách xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Ấy là": Cụm từ dùng để giới thiệu hoặc giải thích cho điều sắp nói, tương đương với "tức là", "chính là".
- Mong muốn của tôi ấy là được đi du lịch.
- "Trong ấy": Cụm từ chỉ vị trí bên trong một không gian đã được xác định.
- Hãy tìm tài liệu trong ấy. (Tìm tài liệu ở bên trong đó).
Thành ngữ liên quan
- Cha nào con ấy / Chủ nào tớ ấy: Thành ngữ so sánh, ý nói con cái (hoặc người dưới) thường có tính cách, hành vi giống cha mẹ (hoặc người chủ).
- Nó cũng bướng bỉnh y như bố, đúng là cha nào con ấy.
- Đằng ấy: Cách nói thân mật, chỉ người đối diện (ngôi thứ hai) trong giao tiếp.
- Đằng ấy có khỏe không? (Hỏi thăm người đang nói chuyện với mình).
- I. đt. Người, vật, hoặc thời điểm được nhắc tới, biết tới: nhớ mang cuốn sách ấy nhé anh ấy thời ấy. II. trt. Từ biểu thị ý nhấn mạnh người, vật hoặc thời điểm đã được nhắc tới: Điều ấy ư, thôi khỏi phải nhắc lại làm gì. III. tht. Tiếng thốt ra, tỏ ý can ngăn hoặc khẳng định: ấy! Đừng làm thế ấy, đã bảo mà!