tranquille

tính từ
  1. yên, lặng, yên lặng, lặng lẽ, yên tĩnh
    • Mer tranquille
      biển lặng
    • Sommeil tranquille
      giấc ngủ yên
    • Un pas tranquille
      bước đi lặng lẽ
    • Un coin tranquille
      một góc yên lặng
    • Une vieille femme tranquille
      một cụ lặng lẽ
    • Les enfants, restez tranquilles!
      các con ngồi yên!
    • Laissez ça tranquille
      cứ để yên thế
  2. thanh thản, bình tâm
    • Âme tranquille
      tâm hồn thanh thản
  3. (thân mật) chắc
    • Il ne reviendra pas, je suis tranquille
      sẽ không trở lại, tôi chắc thế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tranquille"

tranquille
La mer est très tranquille aujourd'hui.