tranquille
- Tính từ:
- Yên, lặng, yên lặng, lặng lẽ, yên tĩnh: Dùng để miêu tả một trạng thái không có tiếng ồn, sự náo động hay xáo trộn.
- Thanh thản, bình tâm: Dùng để miêu tả trạng thái tinh thần hoặc tâm hồn không lo âu, phiền muộn.
- (Thân mật) Chắc, yên tâm: Trong lối nói thân mật, dùng để diễn đạt sự chắc chắn, không còn nghi ngờ về một điều gì đó.
- Tính từ:
- Mer tranquille (Biển lặng).
- Sommeil tranquille (Giấc ngủ yên).
- Un pas tranquille (Bước đi lặng lẽ).
- Un coin tranquille (Một góc yên lặng).
- Une vieille femme tranquille (Một bà cụ lặng lẽ).
- Les enfants, restez tranquilles! (Các con, hãy ngồi yên/giữ yên lặng!).
- Laissez ça tranquille (Cứ để yên thế/đừng động vào cái đó).
- Âme tranquille (Tâm hồn thanh thản).
- Il ne reviendra pas, je suis tranquille (Nó sẽ không trở lại, tôi chắc thế/tôi yên tâm).
"Être tranquille" (dạng thân mật): Cảm thấy chắc chắn, yên tâm về một việc.
- Pour les résultats, je suis tranquille. (Về kết quả, tôi thấy yên tâm/chắc chắn.)
"Mener une vie tranquille": Sống một cuộc sống yên bình, không ồn ào.
- Ils mènent une vie tranquille à la campagne. (Họ sống một cuộc sống yên bình ở nông thôn.)
"Rester tranquille": Giữ yên lặng, ngồi yên (thường dùng với trẻ em hoặc động vật).
- Le chien est enfin resté tranquille. (Con chó cuối cùng cũng đã nằm yên.)
Tranquillement (phó từ): Một cách yên tĩnh, thanh thản.
- Il marche tranquillement. (Anh ấy đi bộ một cách thong thả/êm ả.)
Tranquillité (danh từ giống cái): Sự yên tĩnh, sự thanh bình.
- J'aime la tranquillité de ce village. (Tôi thích sự yên tĩnh của ngôi làng này.)
Tranquilliser (ngoại động từ): Làm cho yên tâm, trấn an.
- Ses paroles m'ont tranquillisé. (Lời nói của anh ấy đã trấn an tôi.)
- Calme: Êm đềm, điềm tĩnh.
- Paisible: Thanh bình, yên ả.
- Serein: Thanh thản, bình thản (thường về tinh thần).
- Agité: Xao động, náo nhiệt.
- Bruyant: Ồn ào.
- Inquiet: Lo lắng, bất an.
"Ficher / Foutre la paix à quelqu'un" (thông tục): Để cho ai đó yên, đừng quấy rầy họ. (Cụm này mang sắc thái mạnh hơn "laisser tranquille").
- Fiche-moi la paix! (Để tôi yên!/Biến đi!)
"En paix / En tranquillité": Trong sự yên bình.
- Il travaille en tranquillité. (Anh ấy làm việc trong sự yên tĩnh.)
"Avoir la conscience tranquille": Có lương tâm thanh thản (không cảm thấy áy náy).
- J'ai dit la vérité, donc j'ai la conscience tranquille. (Tôi đã nói sự thật, vì vậy tôi có lương tâm thanh thản.)
"Tranquille comme Baptiste" (thân mật): Rất là yên tâm, hoàn toàn thoải mái và chắc chắn.
- Ne t'inquiète pas pour l'examen, je suis tranquille comme Baptiste. (Đừng lo cho kỳ thi, tôi thấy yên tâm lắm.)
- yên, lặng, yên lặng, lặng lẽ, yên tĩnh
- Mer tranquillebiển lặng
- Sommeil tranquillegiấc ngủ yên
- Un pas tranquillebước đi lặng lẽ
- Un coin tranquillemột góc yên lặng
- Une vieille femme tranquillemột bà cụ lặng lẽ
- Les enfants, restez tranquilles!các con ngồi yên!
- Laissez ça tranquillecứ để yên thế
- thanh thản, bình tâm
- Âme tranquilletâm hồn thanh thản
- (thân mật) chắc
- Il ne reviendra pas, je suis tranquillenó sẽ không trở lại, tôi chắc thế