Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
tính từ
  • ưu tú, xuất sắc, rất tốt, tuyệt vời, (ở) hạng ưu
    • Un peintre excellent
      một họa sĩ xuất sắc
    • Mets excellent
      món ăn ngon lắm
Related search result for "excellent"
Comments and discussion on the word "excellent"