mécontent

Học thuật
Thân thiện
mécontent

Il est mécontent de son dessin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không bằng lòng, bất bình, bất mãn: Diễn tả cảm giác không hài lòng, không thỏa mãn hoặc tức giận về một điều đó.
    • Không hài lòng, không vừa ý: Chỉ trạng thái không cảm thấy vui vẻ hoặc chấp nhận được về một tình huống, kết quả hoặc hành vi.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người bất bình, người bất mãn: Chỉ một người đang trong trạng thái không hài lòng, thường dùngdạng số nhiều để chỉ một nhóm người chung sự phản đối.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les clients sont mécontents du service. (Khách hàng không hài lòng với dịch vụ.)
    • Il a un air mécontent. (Anh ấyvẻ mặt không bằng lòng.)
    • Je suis mécontent de mes résultats. (Tôi không hài lòng với kết quả của mình.)
  • Danh từ:

    • Le gouvernement doit écouter les mécontents. (Chính phủ phải lắng nghe những người bất mãn.)
    • C'est un mécontent chronique. (Đómột kẻ bất mãn kinh niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être mécontent de quelqu'un/quelque chose: Không hài lòng về ai/điều .

    • Le professeur est mécontent du travail de ses élèves. (Giáo viên không hài lòng với bài làm của học sinh.)
  • Regard/air/sourire mécontent: Ánh mắt/vẻ mặt/nụ cười không hài lòng.

    • Elle lui a jeté un regard mécontent. ( ấy ném cho anh ta một ánh mắt không bằng lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mécontentement (danh từ giống đực): Sự bất bình, sự không hài lòng.

    • Exprimer son mécontentement. (Bày tỏ sự bất bình của mình.)
  • Mécontenter (ngoại động từ): Làm cho không hài lòng, làm phật ý.

    • Cette décision risque de mécontenter beaucoup de monde. (Quyết định này nguy làm nhiều người không hài lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Insatisfait (tính từ): Không thỏa mãn, không hài lòng.
  • Fâché (tính từ): Tức giận, giận dỗi (mạnh hơn về cảm xúc tức giận).
  • Contrarié (tính từ): Bực bội, khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Content (tính từ): Bằng lòng, hài lòng.
  • Satisfait (tính từ): Thỏa mãn, hài lòng.
  • Heureux (tính từ): Vui vẻ, hạnh phúc.
mécontent

Il est mécontent de son dessin.

tính từ
  1. không bằng lòng, bất bình, bất mãn
    • Être mécontent de soi-même
      không bằng lòng với bản thân mình
danh từ
  1. người bất bình, người bất mãn

Từ trái nghĩa

Từ chứa "mécontent"