médiale

Học thuật
Thân thiện
médiale

La médiale divise la distribution en deux parties d'effectifs égaux.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (dạng giống cái của "médial"):
    • giữa, trung gian: Chỉ vị trí nằmphần giữa hoặc trung tâm của một cái gì đó, hoặc tính chất trung gian.
    • Thuộc về trung vị (thống kê): Trong toán học thống kê, liên quan đến giá trị trung vị (médiane).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La voyelle médiale dans ce mot est très courte. (Nguyên âmgiữa trong từ này rất ngắn.)
    • La valeur médiale de la série est de 25. (Giá trị trung vị của dãy số là 25.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En phonétique: Trong ngữ âm học, "médiale" có thể mô tả một âm được phát ra ở vị trí giữa của lưỡi.
    • Une consonne médiale. (Một phụ âm vị trí giữa lưỡi.)
  • En anatomie: Trong giải phẫu học, thuật ngữ này có thể chỉ các bộ phận nằmvị trí trung tâm hoặc mặt trong của cơ thể.
    • La partie médiale du genou. (Phần mặt trong của đầu gối.)
Biến thể từ gần giống
  • Médial (adj. giống đực): Dạng giống đực của "médiale", cùng nghĩa.
    • Un son médial. (Một âmvị trí giữa.)
  • Médian, médiane (adj): Trung bình, ở giữa. "Médiane" đặc biệtdanh từ chỉ số trung vị trong thống kê.
    • La ligne médiane. (Đường trung tâm.)
    • Calculer la médiane. (Tính số trung vị.)
  • Central, centrale (adj): Trung tâm, chính giữa (nhấn mạnh vị trí trung tâm hơn là vị trígiữa giữa hai điểm).
Từ đồng nghĩa
  • Intermédiaire: Trung gian.
  • Centrale: Ở trung tâm (trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý
  • "Médiale" chủ yếu được sử dụng như một tính từ chuyên ngành trong các lĩnh vực như thống kê, ngôn ngữ học, giải phẫu. Trong ngôn ngữ thông thường, các từ như "au milieu", "centrale" hoặc "intermédiaire" thường phổ biến hơn.
  • Cần phân biệt với "médiane" (số trung vị - một giá trị cụ thể trong thống kê) "moyenne" (số trung bình cộng). "Médiale" là tính từ mô tả tính chất liên quan đến trung vị hoặc vị trí giữa.
médiale

La médiale divise la distribution en deux parties d'effectifs égaux.

danh từ giống cái
  1. trung trị (thống kê)