médaillé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được thưởng huy chương: Dùng để mô tả một người đã được nhận huy chương (thường là trong các cuộc thi thể thao, sự kiện quân sự hoặc thành tích đặc biệt).
- Danh từ (giống đực, số ít: ; số nhiều: ):
- Người được thưởng huy chương: Chỉ người đã nhận được một tấm huy chương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un athlète médaillé aux Jeux Olympiques. (Đó là một vận động viên được huy chương tại Thế vận hội.)
- Les soldats médaillés ont été honorés lors de la cérémonie. (Những người lính được huy chương đã được vinh danh trong buổi lễ.)
- Danh từ:
- Le médaillé d'or a souri sur le podium. (Người được huy chương vàng đã mỉm cười trên bục vinh danh.)
- Une réception a été organisée pour les médaillés. (Một buổi tiếp tân đã được tổ chức cho những người được huy chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Médaillé olympique": Người được huy chương Olympic, một cách gọi trang trọng và cụ thể.
- Il est devenu un médaillé olympique à l'âge de dix-neuf ans. (Anh ấy đã trở thành người được huy chương Olympic ở tuổi mười chín.)
Biến thể và từ gần giống
- Médaillée (danh từ, giống cái): Người nữ được thưởng huy chương.
- La médaillée d'argent est très émue. (Người được huy chương bạc rất xúc động.)
- Médaille (danh từ, giống cái): Huy chương.
- Il a gagné une médaille de bronze. (Anh ấy đã giành được một huy chương đồng.)
- Médailliste (danh từ): Thợ khắc huy chương; đôi khi được dùng thay cho "médaillé" trong một số ngữ cảnh thể thao.
- Un médailliste célèbre a créé cette décoration. (Một thợ khắc huy chương nổi tiếng đã tạo ra huân chương này.)
Từ đồng nghĩa
- Récipiendaire d'une médaille (danh từ): Người nhận huy chương (cách diễn đạt trang trọng hơn).
- Lauréat (danh từ): Người đoạt giải (nghĩa rộng hơn, có thể không phải huy chương).
tính từ
- được thưởng huy chương
- Un soldat médaillémột chiến sĩ được huy chương
danh từ
- người được thưởng huy chương