médina
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khu phố A Rập (trong một thành phố ở Ma-rốc): "médina" chỉ khu phố cổ, thường có tường bao quanh, là trung tâm lịch sử và văn hóa của các thành phố ở Ma-rốc và một số nước Bắc Phi khác. Khu vực này thường có những con đường hẹp, quanh co, các khu chợ (souk) và các công trình kiến trúc truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La médina de Marrakech est très animée. (Khu phố cổ A Rập của Marrakech rất nhộn nhịp.)
- Nous avons visité la médina de Fès, un site classé au patrimoine mondial. (Chúng tôi đã thăm khu phố cổ A Rập của Fès, một di sản được UNESCO công nhận.)
- Il est facile de se perdre dans les ruelles de la médina. (Rất dễ bị lạc trong những con ngõ nhỏ của khu phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"le cœur de la médina": trung tâm của khu phố cổ.
- La place Jemaa el-Fna est le cœur de la médina de Marrakech. (Quảng trường Jemaa el-Fna là trái tim của khu phố cổ Marrakech.)
"hors des murs de la médina": bên ngoài bức tường của khu phố cổ.
- La ville moderne s'est développée hors des murs de la médina. (Thành phố hiện đại đã phát triển bên ngoài những bức tường của khu phố cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Ville nouvelle (danh từ giống cái): thành phố mới, khu vực hiện đại thường được xây dựng bên ngoài khu médina.
- Nous habitons dans la ville nouvelle, pas dans la médina. (Chúng tôi sống ở khu thành phố mới, không phải trong khu phố cổ.)
Souk (danh từ giống đực): khu chợ truyền thống thường nằm trong một médina.
- Le souk de la médina propose de nombreux produits artisanaux. (Khu chợ trong phố cổ bán rất nhiều sản phẩm thủ công.)
Từ đồng nghĩa
- Vieille ville (danh từ giống cái): thành phố cổ, khu phố cổ (cách gọi chung hơn, không đặc trưng riêng cho Bắc Phi).
- Quartier historique (danh từ giống đực): khu phố lịch sử.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "médina" với nghĩa bóng. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ địa điểm.)
danh từ giống cái
- khu A Rập (trong một thành phố ở Ma-rốc)