madone

Học thuật
Thân thiện
madone

Une madone est peinte sur le mur de la vieille chapelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tranh Đức Mẹ: Một bức tranh, hình ảnh hoặc tượng nhỏ thể hiện Đức Trinh Nữ Maria, thường được sử dụng trong đạo Công giáo như một vật thể tôn kính hoặc để cầu nguyện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a une petite madone en bois sur sa table de nuit. ( ấy có một bức tượng Đức Mẹ nhỏ bằng gỗ trên bàn ngủ.)
    • Cette madone du XVe siècle est très célèbre. (Bức tranh Đức Mẹ từ thế kỷ XV này rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prier devant une madone": Cầu nguyện trước một bức tranh/tượng Đức Mẹ.
    • Les fidèles venaient prier devant la madone. (Các tín hữu đến cầu nguyện trước bức tượng Đức Mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Madone (avec majuscule) : Khi viết hoa ("Madone"), từ này có thể trực tiếp chỉ Đức Trinh Nữ Maria.
    • Ils invoquèrent la protection de la Madone. (Họ cầu xin sự bảo vệ của Đức Mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vierge (à l'Enfant) : Đức Trinh Nữ (bồng Chúa Hài Đồng) - thường dùng để chỉ cùng một hình tượng nghệ thuật.
  • Icône mariale : Biểu tượng/ảnh thánh về Đức Maria.
madone

Une madone est peinte sur le mur de la vieille chapelle.

danh từ giống cái
  1. tranh Đức Mẹ