mutin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nghịch ngợm, láu lĩnh, tinh nghịch: Dùng để miêu tả một người, thường là trẻ em, có vẻ ngoài hoặc tính cách đáng yêu, lanh lợi và hơi quậy phá một cách vô hại.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Chống đối, nổi loạn: Mang nghĩa chống lại quyền lực hoặc trật tự đã được thiết lập.
Danh từ (giống đực):
- Kẻ chống đối, kẻ nổi loạn: Người tham gia vào hành động chống lại chính quyền hoặc người lãnh đạo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un regard mutin (Một ánh nhìn tinh nghich.)
- Elle a un sourire mutin. (Cô ấy có một nụ cười láu lĩnh.)
- Un enfant mutin (Một đứa trẻ nghịch ngợm.)
Danh từ:
- Les mutins ont été arrêtés. (Những kẻ nổi loạn đã bị bắt.)
- Le chef des mutins (Thủ lĩnh của những kẻ chống đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Air mutin": Vẻ mặt tinh nghịch, láu lĩnh.
- Il a un air mutin quand il prépare une farce. (Cậu ta có vẻ mặt láu lĩnh khi đang chuẩn bị một trò đùa.)
"Se montrer mutin": Tỏ ra chống đối, nổi loạn.
- L'équipe s'est montrée mutine face aux décisions de l'entraîneur. (Đội đã tỏ ra chống đối trước các quyết định của huấn luyện viên.)
Biến thể và từ gần giống
Mutinerie (danh từ giống cái): Cuộc nổi loạn, sự chống đối tập thể.
- La mutinerie a été réprimée. (Cuộc nổi loạn đã bị đàn áp.)
Se mutiner (động từ phản thân): Nổi loạn, làm loạn.
- Les soldats se sont mutinés. (Những người lính đã nổi loạn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa tinh nghịch):
- Malicieux: Tinh quái, ranh mãnh.
- Espiègle: Tinh nghịch, láu lỉnh.
- Tính từ/Danh từ (nghĩa nổi loạn):
- Révolté: Nổi loạn, kẻ nổi dậy.
- Insurgé: Nổi dậy, kẻ khởi nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Tính từ (nghĩa tinh nghịch):
- Sage: Ngoan ngoãn, đứng đắn.
- Sérieux: Nghiêm túc.
- Danh từ (nghĩa nổi loạn):
- Fidèle: Người trung thành.
- Soumis: Người phục tùng.
tính từ
- nghịch ngợm, láu lĩnh
- Enfant mutinđứa bé nghịch ngợm
- (từ cũ, nghĩa cũ) chống đối
danh từ
- kẻ chống đối, kẻ nổi loạn