matin
/'mætin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Buổi sáng: Khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc đến trưa.
- Sự khởi đầu, thời kỳ đầu: Dùng một cách ẩn dụ để chỉ giai đoạn đầu tiên của một sự việc hoặc đời người.
Phó từ:
- Sớm, vào buổi sáng: Hành động diễn ra vào thời điểm sớm trong ngày.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- J'aime me promener le matin. (Tôi thích đi dạo buổi sáng.)
- Il travaille tous les matins. (Anh ấy làm việc mọi buổi sáng.)
Phó từ:
- Elle se lève matin. (Cô ấy dậy sớm.)
- Nous partons matin pour éviter la circulation. (Chúng tôi khởi hành sớm để tránh giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"de bon matin" / "de grand matin": sáng tinh mơ, rất sớm.
- Les pêcheurs partent de bon matin. (Những người đánh cá ra khơi từ sáng tinh mơ.)
"du matin au soir": từ sáng đến tối, cả ngày.
- Il travaille du matin au soir. (Anh ấy làm việc từ sáng đến tối.)
"être du matin": là người dậy sớm, hoạt động hiệu quả vào buổi sáng.
- Je ne suis pas du matin, je préfère le soir. (Tôi không phải là người của buổi sáng, tôi thích buổi tối hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Matinée (n.f): Buổi sáng (nhấn mạnh khoảng thời gian), buổi biểu diễn ban ngày (thường là chiều).
- Rendez-vous en matinée. (Cuộc hẹn vào buổi sáng.)
Matinier, matinière (adj): Thuộc về buổi sáng, dậy sớm.
- C'est une personne matinière. (Đó là một người hay dậy sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Aube (n.f): Bình minh, rạng sáng (thời điểm mặt trời mọc).
- Aurore (n.f): Rạng đông, bình minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ/trạng từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
"Le matin de la vie": Tuổi thanh xuân, buổi bình minh của cuộc đời.
- Il se souvient du matin de sa vie. (Anh ấy nhớ về tuổi thanh xuân của mình.)
"Un beau matin" / "Un de ces matins": Một ngày kia, một buổi sáng đẹp trời nào đó (chỉ một sự việc bất ngờ xảy ra).
- Un beau matin, il a tout quitté. (Một ngày kia, anh ấy đã bỏ tất cả.)
danh từ giống đực
- buổi sáng
- de bon matin; de grand matinsáng tinh mơ
- du matin au soirtừ sáng đến tối, cả ngày
- du soir au matincả đêm
- étoile du matinsao mai
- être du matindậy sớm
- le matin de la vietuổi thanh xuân
- un beau matin; un de ces matinsmột ngày kia
phó từ
- sớm
- Se lever matindậy sớm