muter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thuyên chuyển: Hành động chuyển một người, thường là một công chức hoặc nhân viên, từ một vị trí, địa điểm hoặc công việc này sang một vị trí, địa điểm hoặc công việc khác, thường trong cùng một tổ chức hoặc ngành.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a décidé de muter plusieurs officiers. (Chính phủ đã quyết định thuyên chuyển một số sĩ quan.)
- Elle a été mutée dans une succursale à l'étranger. (Cô ấy đã được thuyên chuyển đến một chi nhánh ở nước ngoài.)
- On va muter ce fonctionnaire dans un autre service. (Người ta sẽ thuyên chuyển viên chức này sang một phòng ban khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire muter": (động từ phản thân) bị thuyên chuyển.
- Il s'est fait muter contre son gré. (Anh ấy bị thuyên chuyển trái với ý muốn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mutation (danh từ giống cái): sự thuyên chuyển, sự biến đổi.
- La mutation du personnel est fréquente dans cette entreprise. (Việc thuyên chuyển nhân sự là thường xuyên trong công ty này.)
- Mutabilité (danh từ giống cái): tính có thể thay đổi, tính có thể thuyên chuyển.
Từ đồng nghĩa
- Déplacer: di chuyển, chuyển chỗ (một người).
- Transférer: chuyển giao, chuyển đi (thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tài chính).
- Affecter (à un nouveau poste): bổ nhiệm, phân công (đến một vị trí mới).
Từ trái nghĩa
- Maintenir: giữ lại, duy trì (ở vị trí cũ).
- Stabiliser: ổn định, cố định (không thay đổi).
Lưu ý sử dụng
- Động từ "muter" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, quân sự hoặc công việc để nói về việc thay đổi vị trí công tác. Nó ít khi được dùng trong ngôn ngữ thông tục hàng ngày.
- Trong sinh vật học, danh từ "mutation" có nghĩa là "đột biến", nhưng động từ "muter" không được dùng với nghĩa này. Để diễn đạt "đột biến", người ta dùng động từ "muter" chỉ trong ngữ cảnh kỹ thuật số (ví dụ: làm câm tiếng) hoặc dùng "subir une mutation" cho sinh vật.
ngoại động từ
- thuyên chuyển
- Muter un fonctionnairethuyên chuyển một viên chức