mảnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần nhỏ của một vật thể rắn bị tách ra do vỡ, gãy: Chỉ một phần nhỏ, thường có hình dạng không đều, của một vật nguyên vẹn ban đầu sau khi bị phá vỡ.
- Phần có kích thước giới hạn, được tách ra từ một tổng thể: Chỉ một phần, một mẩu, một khoảnh có diện tích hoặc thể tích nhất định, có thể đã tách rời hoặc vẫn nằm trong tổng thể.
Tính từ:
- Gầy, nhỏ, thanh mảnh: Dùng để miêu tả dáng người, vật thể có kích thước nhỏ nhắn, thon thả, mỏng manh.
- Mỏng, nhỏ (về đường nét, sợi chỉ...): Miêu tả những thứ có tiết diện rất nhỏ, tinh tế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy nhặt từng mảnh kính vỡ trên sàn. (Phần nhỏ của tấm kính bị vỡ.)
- Bà để dành một mảnh vải đẹp để may áo. (Một phần được cắt ra từ tấm vải lớn.)
- Họ sở hữu một mảnh đất nhỏ ở ngoại ô. (Một phần, một khoảnh đất có diện tích giới hạn.)
Tính từ:
- Cô ấy có dáng người mảnh khảnh. (Dáng người gầy, thanh mảnh.)
- Chiếc bàn này chân mảnh quá, trông không chắc chắn. (Chân bàn nhỏ, mỏng.)
- Nét chữ mảnh như sợi chỉ. (Nét chữ rất nhỏ và thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mảnh đời": Chỉ một số phận, một cuộc đời nhỏ bé, đáng thương trong xã hội rộng lớn.
- Phóng sự đi tìm những mảnh đời bất hạnh.
- "Mảnh hồn": Cách nói ví von, chỉ một phần tâm hồn, tình cảm.
- Anh đã dành trọn mảnh hồn cho âm nhạc.
- "Ăn mảnh": (Cách nói cũ) ăn riêng, ăn một mình.
- Ông ấy thích ăn mảnh hơn là ngồi cùng mâm.
Biến thể và từ liên quan
- Mảnh mai (tính từ): Rất thanh mảnh, nhỏ nhắn và yếu ớt (thường dùng cho phụ nữ).
- Dáng người mảnh mai.
- Mảnh vỡ (danh từ): Các mảnh nhỏ của vật bị vỡ.
- Thu dọn mảnh vỡ của chiếc bình.
- Mảnh ghép (danh từ): Một mảnh trong trò chơi ghép hình; dùng ẩn dụ chỉ một phần cấu thành nên tổng thể.
- Mỗi cá nhân là một mảnh ghép của tập thể.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa phần nhỏ): Mẩu, miếng, mảnh vụn, đoạn, khoảnh (đất).
- Tính từ (nghĩa thanh mảnh): Gầy, nhỏ, thon, thanh, mỏng manh.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- "Mảnh tình riêng": Chỉ tình cảm, nỗi niềm riêng tư, sâu kín của cá nhân.
- Gửi gắm mảnh tình riêng vào trang nhật ký.
- "Té ra mảnh": (Khẩu ngữ) chỉ sự chia phần, chia nhỏ ra.
- Cái bánh té ra mảnh cho mỗi đứa một ít.
- d. 1. Phần của một vật ở thể rắn tách khỏi vật đã hỏng (vỡ, gãy...): Mảnh bát; Mảnh kính vỡ; Lấy một mảnh áo cũ mà lau xe; Mảnh xác máy bay. 2. Phần có kích thước giới hạn như thế nào đó, tách khỏi toàn thể hay vẫn liền: Cưa tấm ván lấy một mảnh mà làm mặt ghế; Vườn rộng quá, bỏ hoang một mảnh.
- t. Gầy, mỏng: Người mảnh; Cái bàn đóng mảnh quá.