mịn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bề mặt nhỏ, đều, không thô ráp và cảm giác mượt mà, dễ chịu khi chạm vào: "Mịn" dùng để miêu tả trạng thái của bề mặt hoặc chất liệu có các hạt, sợi rất nhỏ, đều và tạo cảm giác trơn láng, êm dịu dưới tay.
- Được xay, nghiền hoặc chế biến kỹ đến mức không còn hạt thô: "Mịn" cũng dùng để chỉ trạng thái của các chất dạng bột, hạt sau khi đã được làm nhỏ một cách tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Làn da em bé rất mịn. (Miêu tả làn da có bề mặt mượt mà, mềm mại.)
- Bột làm bánh cần phải rây cho thật mịn. (Miêu tả bột đã được làm nhỏ, không vón cục.)
- Tấm vải lụa này có bề mặt mịn và bóng. (Miêu tả chất liệu vải trơn láng.)
- Cát ở bãi biển này rất mịn, đi chân không rất thích. (Miêu tả hạt cát nhỏ và đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mịn màng": (từ láy, nhấn mạnh) rất mịn, thường dùng để miêu tả làn da đẹp.
- Sau khi dưỡng da, da cô ấy trở nên mịn màng hơn hẳn.
- "Mịn như nhung/nhung lụa": (thành ngữ so sánh) cực kỳ mịn và mượt.
- Bàn tay của bà cụ tuy già nhưng vẫn mịn như nhung.
- Dùng trong ẩm thực để chỉ độ tinh của nguyên liệu:
- Xay thịt cho thật mịn rồi mới làm giò sống.
- Dùng trong mỹ phẩm, chăm sóc da:
- Kem này giúp se khít lỗ chân lông và cho da mịn hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Mịn màng (tính từ): Nhấn mạnh vẻ mịn màng, tươi tốt, thường dùng cho da hoặc bề mặt.
- Mượt (tính từ): Có bề mặt trơn, láng, không xù, thường dùng cho tóc, lông, vải. ("Mịn" thiên về cảm giác kích thước hạt nhỏ, còn "mượt" thiên về cảm giác trơn láng).
- Min (tính từ, từ mượn gốc Pháp "fin"): Cũng có nghĩa là mịn, nhỏ, tinh, thường dùng trong các ngành kỹ thuật (ví dụ: cát min).
Từ đồng nghĩa
- Nhuyễn: Nát, nhỏ (thường dùng cho thức ăn, vật liệu đã được nghiền nát).
- Tơi mịn: Vừa tơi rời, vừa có hạt nhỏ mịn (thường dùng cho đất, cát, bột).
- Láng mịn: Vừa bóng láng, vừa mịn màng.
Từ trái nghĩa
- Thô: Có bề mặt gồ ghề, không mịn, hạt to.
- Ráp: Cảm giác sần sùi, khó chịu khi sờ vào.
- Xù: Không trơn láng, có các sợi nhỏ dựng lên.
Các cụm từ liên quan
- Xay mịn: Hành động xay, nghiền cho đến khi đạt độ mịn mong muốn.
- Hạt tiêu cần được xay mịn để tăng hương vị.
- Sờ mịn tay: Cụm từ miêu tả cảm giác khi chạm vào.
- Chất liệu áo này sờ rất mịn tay.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Mặt mịn như trứng gà bóc: Thành ngữ so sánh để khen làn da trắng, mịn màng và đẹp.
- Cơm chín tới, cà mịn muối: (Tục ngữ) ý nói việc nấu nướng, chế biến phải vừa đủ độ, đạt yêu cầu (trong đó "mịn" chỉ muối cà được giã nhuyễn).
- t. Nhỏ mặt, nhỏ hạt và mượt, sờ dịu tay: Da mịn; Bột mịn.