mỗ

Học thuật
Thân thiện
mỗ

Mỗ đây là người đã viết bức thư này.

Định nghĩa
  1. Đại từ:
    • Từ dùng để tự xưng một cách thân mật, suồng sã hoặc khiêm nhường: "Mỗ" một đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, dùng để chỉ bản thân người nói, thường thấy trong văn chương cổ, khẩu ngữ hoặc với sắc thái khiêm tốn, mộc mạc.
    • Từ dùng để chỉ một người, một vật, một địa điểm cụ thể nào đó không cần hoặc không muốn nêu danh tính, tên gọi: "Mỗ" được dùng như một đại từ thay thế, ám chỉ một đối tượng xác định trong ngữ cảnh nhưng tên của đối tượng đó không được nhắc đến.
dụ sử dụng
  • Đại từ (tự xưng):

    • Mỗ đây tuy nghèo nhưng sống ngay thẳng. (Tôi đây tuy nghèo nhưng sống ngay thẳng.)
    • Ai dám chê bai mỗ? (Ai dám chê bai tôi?)
  • Đại từ (chỉ người/vật/địa điểm không tên):

    • Ông Mỗ Mỗ vừa mới lên thành phố. (Ông ấycái ấy vừa mới lên thành phố.)
    • Hãy đem cái này giao cho Mỗ. (Hãy đem cái này giao cho ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mỗ đây": Cụm từ tự xưng nhấn mạnh, thường dùng để mở đầu lời nói, khẳng định bản thân.

    • Mỗ đây xin thề sẽ hoàn thành nhiệm vụ. (Tôi đây xin thề sẽ hoàn thành nhiệm vụ.)
  • Dùng trong các văn bản cổ, truyện dân gian để chỉ nhân vật không tên hoặc tính chất đại diện.

    • Ngày xửa ngày xưa, anh Mỗ rất hiếu thảo. (Ngày xửa ngày xưa, một anh chàng rất hiếu thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tôi: Đại từ ngôi thứ nhất phổ biến, trang trọng trung tính hơn "mỗ".
  • Tao: Đại từ ngôi thứ nhất, thân mật hoặc suồng sã, có thể mang sắc thái thiếu lịch sự.
  • Kẻ: Đại từ khiêm nhường hoặc dùng để chỉ người một cách khái quát (thường trong văn chương cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Tự xưng: Tôi, ta, tao, tớ.
  • Chỉ người/vật không tên: Ông ấy, ấy, người ấy, cái ấy, đấy.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Mỗ" mang sắc thái cổ xưa, mộc mạc. Trong giao tiếp hiện đại, từ này ít được dùng có thể nghe lạ tai. Khi dùng để tự xưng, thể hiện sự khiêm tốn hoặc thân tình. Khi dùng để chỉ người khác, thường hàm ý "ông//... nào đó" mà cả người nói người nghe đều hiểu trong ngữ cảnh.
  • Ngữ cảnh: Thích hợp trong văn học, kể chuyện dân gian, hoặc trong một số phương ngữ. Không dùng trong văn bản hành chính hay giao tiếp trang trọng.
mỗ

Mỗ đây là người đã viết bức thư này.

  1. đ. 1. Từ dùng để tự xưng nói trống: Như mỗ đây. 2. Từ chỉ một người, một vật, một nơi không cần nói tên: Ông mỗ sinh ngày mỗ mỗ.