mỗ

  1. I, mẹ
    • Mỗ đây con nhà gia giáo
      I here am of a good family breeding
  2. What's-his (-her, -its) -name, what -d' you call-him (-her, -it...)
    • Ông mỗ mỗ
      What's-his-name live in what's-its-name

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mỗ
Mỗ đây là người đã viết bức thư này.