mủ

noun
  1. (Med) pus; matter
    • đầy mủ
      pusy. latex ; gum
    • mủ
      latex-bearing

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mủ"

mủ
Một giọt mủ trắng đục chảy ra từ vết xước trên đầu gối.