mủng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thúng nhỏ, rổ nhỏ: Một loại đồ đan bằng tre, nứa, có kích thước nhỏ hơn thúng thông thường, dùng để đựng đồ vật.
- Thuyền nan nhỏ: Một loại thuyền nhỏ được đan bằng nan tre, chét mủng (trét nhựa) cho kín nước.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thúng nhỏ):
- Bà mang một mủng gạo ra chợ đổi lấy cá. (Bà mang một thúng gạo nhỏ ra chợ đổi lấy cá.)
- Đứa trẻ xách mủng ra vườn hái rau. (Đứa trẻ xách cái rổ nhỏ ra vườn hái rau.)
Danh từ (nghĩa thuyền nan):
- Người dân chèo mủng đi hái rau muống ngoài đầm. (Người dân chèo thuyền nan nhỏ đi hái rau muống ngoài đầm.)
- Chiếc mủng nhẹ lướt trên mặt nước. (Chiếc thuyền nan nhỏ nhẹ lướt trên mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mủng" thường được dùng trong ngữ cảnh địa phương, miêu tả vật dụng quen thuộc của đời sống nông thôn, làng chài truyền thống. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ đô thị hiện đại.
- Trong câu chuyện của bà, hình ảnh chiếc mủng gợi nhớ một thời gian khó. (Trong câu chuyện của bà, hình ảnh chiếc thúng nhỏ/thuyền nan gợi nhớ một thời gian khó.)
Biến thể và từ gần giống
- Thúng (danh từ): Đồ đan bằng tre, nứa, kích thước thường lớn hơn , dùng để đựng, vận chuyển nông sản.
- Rổ (danh từ): Đồ đan bằng tre, nan to, thường có quai xách, dùng để đựng.
- Thuyền nan (danh từ): Từ tổng quát hơn chỉ loại thuyền được đan bằng nan tre, có thể lớn hơn .
Từ đồng nghĩa
- Giỏ nhỏ, rổ nhỏ (cho nghĩa thúng nhỏ).
- Xuồng nan, tắc ráng (cho nghĩa thuyền nhỏ; đây là các từ cùng trường nghĩa nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Lưu ý về từ vựng
- "Mủng" là một từ địa phương, chủ yếu được sử dụng và hiểu trong một số vùng miền ở Việt Nam. Nghĩa phổ biến và dễ gặp hơn là "thúng nhỏ". Nghĩa "thuyền nan nhỏ" cũng xuất phát từ việc loại thuyền này thường được chét kín bằng nhựa/mủ (một loại chất dính) nên có tên gọi như vậy.
- d. 1. Thúng nhỏ: Mủng gạo. 2. Thuyền nan nhỏ: Chở mủng đi hái rau muống.