mùng

Học thuật
Thân thiện
mùng

Trẻ em ngủ trong mùng để tránh muỗi đốt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màn chống muỗi: Một loại màn làm bằng vải mỏng, thường lỗ nhỏ, dùng để che phủ giường hoặc nôi nhằm ngăn muỗi côn trùng đốt trong khi ngủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • vùng quê, nhiều gia đình vẫn dùng mùng khi ngủ để phòng muỗi.
    • Trời nóng nhưng vẫn phải buông mùng cẩn thận kẻo bị muỗi đốt.
    • Chiếc mùng màu trắng đã nhưng vẫn rất sạch sẽ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giăng mùng" / "buông mùng": Hành động mở treo màn lên để sử dụng trước khi đi ngủ.

    • Trước khi đi ngủ, thường giăng mùng cẩn thận cho các cháu.
  • "mùng mền": Cụm từ thường dùng để chỉ chung đồ dùng để đắp che khi ngủ (màn chăn), nhấn mạnh sự đầy đủ.

    • ấy dọn dẹp phòng ngủ, sắp xếp mùng mền gọn gàng.
Biến thể từ gần giống
  • Màn: Từ phổ thông, đồng nghĩa với mùng, được dùng rộng rãi trên toàn quốc.
    • Mua chiếc màn mới cho mùa .
  • Mấn (phương ngữ): Một biến thể địa phương khác của "mùng".
Lưu ý về từ vựng
  • "Mùng" chủ yếu được sử dụng trong phương ngữ miền Nam một số vùng miền Trung của Việt Nam. Trong khi đó, từ "màn" từ toàn dân, được hiểu sử dụng trên phạm vi cả nước.
  • Từ này khác hoàn toàn với từ "mồng" (như trong "mồng một", "mồng tơi") về nghĩa cách dùng.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Kín như mùng": Thành ngữ sự kín đáo, không kẽ hở, giống như chiếc mùng chống muỗi được buông kín.
    • Kế hoạch phải kín như mùng thì mới thành công.
  • "Ngủ không mùng": Cách nói chỉ việc ngủ không sự bảo vệ, dễ gặp rủi ro (bị muỗi đốt, côn trùng cắn).
    • Mùa này muỗi nhiều, ngủ không mùng không được đâu.
mùng

Trẻ em ngủ trong mùng để tránh muỗi đốt.

  1. Màn chống muỗi.