mừng
Tính từ:
- Cảm thấy vui sướng, hạnh phúc: Trạng thái cảm xúc tích cực khi gặp điều tốt lành, may mắn hoặc như ý.
- Thể hiện sự hài lòng, vui vẻ: Dùng để mô tả tâm trạng hoặc thái độ vui mừng.
Động từ:
- Hoan nghênh, chúc mừng: Hành động bày tỏ niềm vui, lời chúc tốt đẹp hoặc tặng quà để chia vui với người khác nhân một sự kiện vui.
- Tỏ ra vui mừng: Biểu lộ cảm xúc vui sướng ra bên ngoài.
Tính từ:
- Tin con thi đỗ, cha mẹ mừng lắm. (Nghe tin con thi đỗ, cha mẹ rất vui sướng.)
- Cô ấy có vẻ mừng rỡ khi nhận được quà. (Cô ấy có vẻ rất vui khi nhận được quà.)
Động từ:
- Cả gia đình đến mừng đám cưới của họ. (Cả gia đình đến chúc mừng đám cưới của họ.)
- Tôi mừng anh đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. (Tôi chúc mừng anh đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.)
"Mừng thầm": vui mừng trong lòng nhưng không biểu lộ ra ngoài.
- Biết tin tốt, anh ấy chỉ mừng thầm một mình. (Biết tin tốt, anh ấy chỉ vui mừng thầm trong lòng.)
"Mừng hụt": tưởng là vui mừng nhưng hóa ra không phải, cảm giác thất vọng sau niềm vui ban đầu.
- Nghe tin đồn anh về, tôi mừng hụt khi biết đó chỉ là nhầm lẫn. (Nghe tin đồn anh về, tôi thất vọng khi biết đó chỉ là nhầm lẫn.)
"Mừng quýnh lên" / "Mừng rỡ": vui mừng đến mức cuống quýt, thể hiện rõ rệt.
- Được tin trúng số, ông cụ mừng quýnh cả lên. (Được tin trúng số, ông cụ vui mừng đến mức cuống quýt.)
Vui mừng (động từ/tính từ): từ ghép cùng nghĩa, nhấn mạnh cảm xúc vui vẻ và hạnh phúc.
- Chúng tôi vui mừng chào đón các vị khách quý. (Chúng tôi vui vẻ chào đón các vị khách quý.)
Hân hoan (tính từ): vui mừng, phấn khởi (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng).
- Không khí ngày lễ thật hân hoan. (Không khí ngày lễ thật vui mừng, phấn khởi.)
- Vui (tính từ/động từ): cảm thấy hài lòng, thích thú.
- Hớn hở (tính từ): tỏ ra vui mừng lộ rõ trên nét mặt.
- Chúc mừng (động từ): nói lời chúc tốt đẹp, chia vui (nghĩa động từ gần với "mừng").
(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "mừng") - Đi mừng: đi đến một sự kiện (như đám cưới, đám hỏi, tân gia) để chúc mừng và thường có quà, phong bì. - Cả nhà dọn dẹp nhà cửa để đi mừng đám cưới. (Cả nhà dọn dẹp nhà cửa để đi chúc mừng đám cưới.)
- Làm mừng: tổ chức hoặc thực hiện một việc gì đó để chúc mừng.
- Họ làm mừng sinh nhật bà ngoại rất long trọng. (Họ tổ chức mừng sinh nhật bà ngoại rất long trọng.)
Mừng như bắt được vàng: vui mừng khôn xiết, như nhặt được của quý.
- Nghe tin con được học bổng, bà mừng như bắt được vàng. (Nghe tin con được học bổng, bà vui mừng khôn xiết.)
Mừng thầm trong bụng: cảm thấy vui sướng, hài lòng trong lòng nhưng giữ kín, không để lộ.
- Thấy đối thủ mắc lỗi, anh ta mừng thầm trong bụng. (Thấy đối thủ mắc lỗi, anh ta vui mừng thầm trong lòng.)
- 1. t. Cảm thấy vui sướng: Nửa mừng nửa sợ biết bao nhiêu tình (Nhđm). 2. đg. Hoan nghênh, tỏ vẻ chia niềm vui bằng lời nói hay lễ vật: Mừng đám cưới; Điện mừng.