névrosé

Học thuật
Thân thiện
névrosé

Un homme névrosé vérifie plusieurs fois si la porte est bien fermée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Y học) Bị loạn thần kinh: Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người mắc chứng rối loạn thần kinh chức năng, thường biểu hiện qua lo âu, ám ảnh hoặc các triệu chứng tâm thể không tổn thương thực thể rõ ràng.
    • (Thông tục) Căng thẳng, dễ bị kích động: Cách dùng phổ biến trong đời sống để chỉ một người có vẻ lo lắng quá mức, cáu kỉnh hoặc hành vi khó đoán.
  2. Danh từ giống đực (le névrosé):

    • (Y học) Người bị loạn thần kinh: Chỉ người mắc chứng rối loạn thần kinh.
    • (Thông tục) Người hay căng thẳng, người dễ bị kích động: Chỉ người tính cách hay lo lắng, cáu gắt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est devenu très névrosé après cet accident. (Anh ấy trở nên rất loạn thần kinh sau vụ tai nạn đó.)
    • Arrête d'être si névrosé pour des détails ! (Đừng căng thẳng quá về mấy chi tiết vặt vãnh như thế!)
  • Danh từ:

    • Le psychanalyste traite un névrosé. (Nhà phân tâm học đang điều trị cho một người bị loạn thần kinh.)
    • C'est un vrai névrosé, il vérifie la porte dix fois avant de dormir. (Anh ta đúngmột kẻ hay ám ảnh, anh ta kiểm tra cửa đến mười lần trước khi ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • État névrosé: trạng thái loạn thần kinh.

    • Elle vit dans un état névrosé permanent. ( ấy sống trong một trạng thái loạn thần kinh triền miên.)
  • Comportement névrosé: hành vi loạn thần kinh.

    • Ses comportements névrosés inquiètent sa famille. (Những hành vi loạn thần kinh của anh ta khiến gia đình lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Névrose (danh từ giống cái): chứng loạn thần kinh.

    • Il souffre d'une névrose anxieuse. (Anh ấy mắc chứng loạn thần kinh lo âu.)
  • Névrotique (tính từ/danh từ): (có nghĩa tương tự "névrosé", thường dùng trong bối cảnh y học chính thức hơn).

    • Un trouble névrotique. (Một rối loạn thuộc loạn thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxieux (tính từ): lo âu, bồn chồn.
  • Obsessionnel (tính từ): tính ám ảnh.
  • Stressé (tính từ, thông tục): bị căng thẳng.
Từ trái nghĩa
  • Équilibré (tính từ): cân bằng, ổn định (về tâm lý).
  • Serein (tính từ): thanh thản, bình tĩnh.
  • Normal (tính từ): bình thường.
névrosé

Un homme névrosé vérifie plusieurs fois si la porte est bien fermée.

tính từ
  1. (y học) bị loạn thần kinh
danh từ giống đực
  1. (y học) người bị loạn thần kinh

Từ gần giống

Từ chứa "névrosé"