ních

  1. bourrer
    • Ních đầy một va-li
      bourrer une valise
  2. entasser
    • Ních đầy hành khách vào xe ca
      entasser des voyageurs dans un car
  3. (vulg.) se remplir (la panse)
    • Ních đầy bụng
      se remplir la panse
    • ninh ních
      (redoublement sens plus fort) tout plein
    • Túi ninh ních tiền
      des poches toutes pleines d'argent

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ních
Một cậu bé ních đầy những quả ổi vào túi áo khoác của mình.