nùi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mớ xơ sợi, vải, giấy hoặc vật liệu tương tự được vò, bện hoặc cuộn chặt lại thành một khối nhỏ. Thường dùng để chỉ một vật nhỏ, mềm, có hình dạng không cố định, được tạo ra từ những thứ vụn, thừa.
- Vật dùng để châm, mồi lửa. Một công dụng phổ biến của "nùi" là làm vật dễ cháy để nhóm lửa.
- (Phương ngữ) Nút chai. Trong một số vùng, "nùi" còn được dùng để chỉ nút chai (thường làm bằng li-e).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà cụ nhóm bếp bằng một nùi rơm khô. (Bà cụ dùng một mớ rơm khô vò chặt để nhóm lửa trong bếp.)
- Cô lau công văn cũ thành một nùi giấy vứt đi. (Cô ấy vo những tờ giấy cũ thành một cục giấy nhàu nát để vứt.)
- Anh thợ dùng nùi vải mềm để đánh bóng mặt gỗ. (Người thợ dùng một mảnh vải mềm cuộn lại để đánh bóng bề mặt gỗ.)
- Mở chai rượu, anh ấy cẩn thận cất nùi chai vào ngăn kéo. (Sau khi mở chai rượu, anh ấy cẩn thận giữ nút chai lại trong ngăn kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nùi lửa": cụm từ chỉ vật dùng để nhóm, mồi lửa, thường làm từ rơm, giấy vò nhàu.
- Trước khi có bật lửa, người ta thường dùng nùi lửa bằng giấy bản.
- "Nùi cỏ": mớ cỏ được vò, túm lại.
- Con trâu nằm nghỉ trên một nùi cỏ tươi.
- "Nùi giẻ rách": mớ giẻ, vải vụn được buộc hoặc vò chặt lại.
- Căn phòng bỏ hoang đầy bụi và những nùi giẻ rách.
Biến thể và từ gần giống
- Búi (danh từ): vật được buộc chặt lại thành một khối (thường dùng cho tóc, rơm, cỏ). "Búi" thường gọn gàng và có hình dạng hơn "nùi".
- Bà cụ bới tóc thành một búi gọn sau gáy.
- Mớ (danh từ): một lượng vật cùng loại tập trung lại với nhau. "Mớ" rộng nghĩa hơn và không nhất thiết phải được vò chặt.
- Trên bàn chất đống một mớ giấy tờ lộn xộn.
- Cục (danh từ): vật có hình khối tròn, chắc. "Cục" thường cứng và đặc hơn "nùi".
- Một cục đất sét khô.
Từ đồng nghĩa
- Bịch (danh từ, thông tục): túi nhỏ, thường chứa vật linh tinh; đôi khi dùng với nghĩa tương tự "nùi" khi chỉ một vật nhàu nát.
- Nắm (danh từ): lượng vật cầm vừa trong lòng bàn tay. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh (ví dụ: nắm rơm, nắm giấy).
Thành ngữ liên quan
(Từ "nùi" ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Cách dùng chủ yếu là trực tiếp và mang tính miêu tả.)
- d. Mớ xơ sợi hay vải, giấy được vò chặt lại. Dùng nùi rơm làm mồi lửa. Quơ một nùi cỏ. Nùi giẻ rách.