nĩa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng ăn uống: Dụng cụ thường làm bằng kim loại, có một cán cầm và phần đầu với nhiều răng nhọn (thường là bốn răng), dùng để xiên, ghim hoặc lấy thức ăn từ đĩa lên.
- Bộ phận máy móc (nghĩa chuyên ngành): Trong cơ khí, chỉ một bộ phận có hình dạng tương tự chiếc nĩa, dùng trong các cơ cấu chuyển động như sang số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (dụng cụ ăn uống):
- Nhà hàng Tây thường phục vụ ăn bằng dao và nĩa.
- Cô ấy dùng nĩa để ghim miếng thịt lại trước khi cắt.
- Danh từ (bộ phận máy móc):
- Bộ phận nĩa sang số bị mòn cần được thay thế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dùng nĩa": chỉ hành động sử dụng chiếc nĩa để ăn.
- Trẻ em cần được dạy cách dùng nĩa đúng cách.
- "ăn bằng nĩa": chỉ thói quen hoặc phương thức dùng nĩa làm dụng cụ chính để ăn.
- Ở nhiều nước châu Âu, người ta ăn bằng nĩa tay phải.
Biến thể và từ liên quan
- Dao nĩa: cụm từ thường đi chung để chỉ bộ đồ dùng ăn uống phương Tây (dao, nĩa, thìa).
- Nĩa hai răng: loại nĩa chuyên dụng, thường dùng trong chế biến thức ăn.
- Nĩa sang số (danh từ kỹ thuật): bộ phận trong hộp số có chức năng gài các bánh răng.
Từ đồng nghĩa
- Dĩa (phương ngữ Nam Bộ): từ đồng nghĩa hoàn toàn với "nĩa".
- Chị lấy giùm em cái dĩa.
- Xiên ăn: từ mô tả chức năng (dụng cụ để xiên thức ăn), nhưng ít phổ biến hơn.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Lúng túng như gà mắc tóc (có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh): đôi khi được ví với cảm giác lần đầu sử dụng nĩa khi đã quen đũa.
- Lần đầu ăn đồ Tây, anh ấy cầm nĩa trông lúng túng như gà mắc tóc.
- Chuyện bé xé ra to (có liên tưởng): việc dùng nĩa không đúng cách đôi khi bị coi là thiếu tế nhị, có thể gây phản cảm nhỏ nhưng bị đánh giá lớn.
- Cầm nĩa sai cách trong bữa tiệc, đôi khi bị coi là chuyện bé xé ra to.
- dt Đồ dùng thường bằng kim loại có bốn răng nhọn dùng để lấy thức ăn: Quen ăn bằng đũa, nên mới dũng nĩa cũng lúng túng.