nong

Học thuật
Thân thiện
nong

Người nông dân dùng cái nong để phơi thóc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồ đan bằng tre, nứa, hình tròn, lòng nông, giống như cái nia nhưng to hơn: Dụng cụ này thường được dùng trong nông nghiệp để phơi các loại hạt như thóc, ngô, lạc.
  2. Động từ:

    • Lèn, chèn một vật vào trong một vật khác để làm cho vật đó rộng ra hoặc giãn nở: Hành động tác động một lực để thay đổi kích thước, thường làm rộng ra.
    • Lồng vào, đặt vào, gắn vào một vật khác: Hành động đưa một vật vào bên trong hoặc lắp ghép vào một vật khác một cách khít hoặc cố định.
    • Cố gắng, dồn hết sức lực: Dùng sức lực hoặc nỗ lực đến mức cao nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • nội trải thóc ra nong để phơi nắng.
    • Những nong bánh tráng phơi đầy sân trông thật đẹp.
  • Động từ (nghĩa làm rộng ra):

    • Đôi giày này chật quá, phải nong ra một chút mới đi vừa.
    • Bác thợ đang nong ống nước bị bẹp.
  • Động từ (nghĩa lồng, gắn vào):

    • Khung cửa sổ này đã được nong kính cẩn thận.
    • Người thợ nong viên ngọc vào chiếc nhẫn vàng.
  • Động từ (nghĩa cố gắng):

    • Vận động viên nong sức chạy nước rút về đích.
    • Để hoàn thành công việc đúng hạn, anh ấy phải nong hết khả năng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nong" trong y học: Chỉ thủ thuật làm giãn nở một bộ phận hoặc ống dẫn trong cơ thể.

    • Bệnh nhân được chỉ định nong mạch vành để lưu thông máu.
  • "Nong" trong kỹ thuật: Chỉ việc gia công, mở rộng lỗ hoặc đường ống.

    • Công nhân dùng máy để nong đường ống thoát nước.
Biến thể từ liên quan
  • Nong nia (cụm danh từ): Chỉ chung các đồ đan bằng tre nứa hình tròn, lòng nông dùng để phơi phóng. (Lưu ý: Đây một từ ghép, không phải biến thể của riêng "nong").
  • Nong nả (tính từ): Miêu tả trạng thái rộng rãi, thoáng đãng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Nia, mẹt, sàng (các đồ đan chức năng tương tự nhưng kích thước, kiểu dáng khác).
  • Động từ (nghĩa làm rộng): Căng, giãn, chun ra.
  • Động từ (nghĩa lồng vào): Lắp, ghép, gắn, khảm.
  • Động từ (nghĩa cố gắng): Gắng, rán, dốc sức.
Các cụm từ (ngữ động từ) liên quan
  • Nong ra: Hành động làm cho một vật trở nên rộng hơn, to hơn so với kích thước ban đầu.
    • Chiếc áo len bị co lại, cần phải nong ra cho vừa người.
  • Nong vào: Hành động lồng, đưa một vật vào bên trong một vật khác.
    • Kỹ thuật viên nong tấm film vào khung máy ảnh.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Nong đầy, nia vơi": Thành ngữ này ít phổ biến trực tiếp với từ "nong", nhưng có thể liên tưởng đến hình ảnh cái nong (to) đầy ắp cái nia (nhỏ hơn) thì ít hơn, ám chỉ sự chênh lệch, phân chia không đều.
nong

Người nông dân dùng cái nong để phơi thóc.

  1. d. Đồ đan hình tròn, lòng nông, giống như cái nia, nhưng to hơn, thường dùng để phơi thóc, ngô.
  2. đg. 1. Lèn một vật vào trong một vật khác để làm cho vật thứ hai này rộng ra: Nong giày. 2. Lồng vào, cho vào: Khung nong kính. 3. Cố gắng đến mức cao: Nong sức.