nĩa

  1. fourchette
    • Nĩa ăn đồ tráng miệng
      fourchette à dessert
    • nĩa sang số (cơ khí , cơ học)
      fourchette de changement de vitesse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nĩa"

nĩa
Bé dùng nĩa để ăn một miếng bánh.