nước bí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế cờ khó gỡ: Tình huống trong một ván cờ (như cờ tướng, cờ vua) khi một bên bị dồn vào thế không thể đi nước nào hợp lệ mà không rơi vào tình trạng thua cuộc hoặc bị chiếu bí. Đây là nghĩa gốc, xuất phát từ thế giới cờ.
- Bước khó khăn, tình thế bế tắc: (Nghĩa bóng) Chỉ một tình huống, hoàn cảnh rất khó khăn, gần như không có lối thoát, khiến người trong cuộc cảm thấy bị dồn vào chân tường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa gốc):
- Đối thủ đi một nước bí khiến tôi không còn đường lui. (Đối thủ đi một nước cờ dồn tôi vào thế khó gỡ.)
- Anh ấy đã tạo ra một thế nước bí cho đối phương chỉ sau mười nước đi.
- Danh từ (nghĩa bóng):
- Công ty đang lâm vào một nước bí về tài chính. (Công ty đang rơi vào một tình thế tài chính bế tắc.)
- Lời từ chối của đối tác đẩy dự án vào thế nước bí. (Lời từ chối đặt dự án vào bước đi khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dồn vào thế nước bí": Hành động khiến ai đó hoặc một tổ chức rơi vào tình trạng bế tắc, không có lối thoát.
- Những quyết định sai lầm trước đó đã dồn họ vào thế nước bí.
- "Lâm vào nước bí": Rơi vào một tình huống cực kỳ khó khăn, bế tắc.
- Sau vụ scandal, chính trị gia đó đã lâm vào nước bí.
Biến thể và từ gần giống
- Bí (tính từ/động từ): Trạng thái khó xử, không biết làm thế nào; hoặc hành động làm cho ai đó rơi vào tình trạng đó.
- Câu hỏi hóc búa làm tôi bí quá. (Câu hỏi khó khiến tôi không biết trả lời thế nào.)
- Bế tắc (danh từ): Tình trạng không tiến triển được, bị tắc nghẽn, không có lối ra. (Đồng nghĩa gần với nghĩa bóng của "nước bí").
- Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc.
Từ đồng nghĩa
- Thế bí (danh từ): Cách nói khác của "nước bí", thường dùng trong cả nghĩa đen (cờ) và nghĩa bóng.
- Ngõ cụt (danh từ): Đường cùng, không có lối thoát. (Thường dùng cho nghĩa bóng).
- Đường cùng (danh từ): Tình thế cuối cùng, không còn cách nào khác.
Thành ngữ liên quan
- "Tiến thoái lưỡng nan": (Thành ngữ Hán Việt) Tiến cũng khó mà lùi cũng khó, diễn tả một tình thế bế tắc tương tự "nước bí".
- Việc này khiến tôi rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan.
- "Cùng đường": Đã đến đường cùng, hết cách.
- Hắn ta đã đến bước cùng đường.
- d. 1. Thế cờ khó gỡ. 2. Bước khó khăn.