dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
nặng
Words Containing "nặng"
đất nặng
cân nặng
dấu nặng
dầu nặng
gánh nặng
hạng nặng
nặng đầu
nặng bụng
nặng cân
nặng căn
nặng gánh
nặng hơi
nặng lãi
nặng lời
nặng lòng
nặng mặt
nặng mùi
nằng nặng
nặng nề
nặng nhọc
nặng nợ
nặng tai
nặng tay
nặng tình
nặng trịch
nặng trĩu
nặng vía
quyển nặng
sâu nặng
sức nặng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...