nộp

  1. hand in, pay
    • Nộp đơn
      To hand in a request
    • Nộp thuế
      To pay one's taxes. give up
    • Nộp tên kẻ cắp cho công an
      To give up a thief to the poli

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nộp"

nộp
Học sinh nộp bài kiểm tra cho cô giáo.