nammad

nammad

A woman carefully unrolls a colorful nammad on the wooden floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Thảm thêu làm từ nỉ thô của Ấn Độ: "nammad" một loại thảm được thêu hoa văn, làm từ chất liệu nỉ thô nguồn gốc từ Ấn Độ.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một tấm thảm nammad đẹp để trang trí phòng khách.)
  • (Cửa hàng đồ cổ trưng bày nhiều tấm thảm nammad thủ công từ Rajasthan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "handmade nammad": thảm nammad làm thủ công.

    • The handmade nammad is highly valued for its intricate embroidery. (Thảm nammad thủ công được đánh giá cao nhờ đường thêu tinh xảo.)
  • "traditional nammad": thảm nammad truyền thống.

    • Traditional nammads are often used in Indian households for floor seating. (Thảm nammad truyền thống thường được dùng trong các gia đình Ấn Độ để ngồi trên sàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Namda (danh từ): một biến thể khác của "nammad", thường chỉ loại thảm nỉ thô không thêu hoặc thêu đơn giản.
    • The namda is a simpler version of the nammad. (Namda phiên bản đơn giản hơn của nammad.)
Từ đồng nghĩa
  • Rug: thảm (nói chung).
  • Carpet: thảm trải sàn (thường lớn hơn).
  • Felt rug: thảm nỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nammad".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nammad".