nomad

/'nɔməd/
Học thuật
Thân thiện
nomad

A nomad sets up a tent on a grassy plain at sunset.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người du cư, dân du mục: Một người hoặc thành viên của một cộng đồng không nơicố định, thường xuyên di chuyển từ nơi này sang nơi khác để tìm kiếm thức ăn, nước uống, hoặc đồng cỏ cho gia súc.
    • Người sống nay đây mai đó: Một người lối sống không ổn định, thường xuyên thay đổi chỗhoặc công việc.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Du cư, nay đây mai đó: Thuộc về hoặc đặc điểm của lối sống du cư, không cố định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Mongolian nomads move their herds across the vast steppe. (Những người du cư Mông Cổ di chuyển đàn gia súc của họ khắp thảo nguyên rộng lớn.)
    • In the modern world, some digital workers live as nomads, traveling while working remotely. (Trong thế giới hiện đại, một số công nhân kỹ thuật số sống như những kẻ nay đây mai đó, vừa đi du lịch vừa làm việc từ xa.)
  • Tính từ:

    • They led a nomad life for many years. (Họ đã sống một cuộc đời du cư trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital nomad": Một thuật ngữ hiện đại chỉ những người sử dụng công nghệ viễn thông để làm việc từ xa, thường xuyên di chuyển không văn phòng cố định.
    • As a digital nomad, she works from cafes in different countries every month. ( một "digital nomad", ấy làm việc từ các quán cà phênhững quốc gia khác nhau mỗi tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nomadic (tính từ): (thuộc về) du cư, tính chất du mục.
    • The tribe has a nomadic lifestyle. (Bộ tộc một lối sống du mục.)
  • Nomadism (danh từ): Chế độ hoặc lối sống du cư.
    • Nomadism was essential for survival in the desert. (Lối sống du cư thiết yếu cho sự sinh tồn trên sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Wanderer: Kẻ lang thang.
  • Drifter: Người sống phiêu bạt.
  • Roamer: Người đi lang thang.
  • Itinerant: Người nay đây mai đó (thường liên quan đến công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "nomad" danh từ/tính từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "nomad".)

nomad

A nomad sets up a tent on a grassy plain at sunset.

danh từ
  1. dân du cư; người sống nay đây mai đó
tính từ
  1. nay đây mai đó; du cư

Từ có nhắc đến "nomad"