nomad
/'nɔməd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người du cư, dân du mục: Một người hoặc thành viên của một cộng đồng không có nơi ở cố định, thường xuyên di chuyển từ nơi này sang nơi khác để tìm kiếm thức ăn, nước uống, hoặc đồng cỏ cho gia súc.
- Người sống nay đây mai đó: Một người có lối sống không ổn định, thường xuyên thay đổi chỗ ở hoặc công việc.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Du cư, nay đây mai đó: Thuộc về hoặc có đặc điểm của lối sống du cư, không cố định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Mongolian nomads move their herds across the vast steppe. (Những người du cư Mông Cổ di chuyển đàn gia súc của họ khắp thảo nguyên rộng lớn.)
- In the modern world, some digital workers live as nomads, traveling while working remotely. (Trong thế giới hiện đại, một số công nhân kỹ thuật số sống như những kẻ nay đây mai đó, vừa đi du lịch vừa làm việc từ xa.)
Tính từ:
- They led a nomad life for many years. (Họ đã sống một cuộc đời du cư trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Digital nomad": Một thuật ngữ hiện đại chỉ những người sử dụng công nghệ viễn thông để làm việc từ xa, thường xuyên di chuyển và không có văn phòng cố định.
- As a digital nomad, she works from cafes in different countries every month. (Là một "digital nomad", cô ấy làm việc từ các quán cà phê ở những quốc gia khác nhau mỗi tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nomadic (tính từ): (thuộc về) du cư, có tính chất du mục.
- The tribe has a nomadic lifestyle. (Bộ tộc có một lối sống du mục.)
- Nomadism (danh từ): Chế độ hoặc lối sống du cư.
- Nomadism was essential for survival in the desert. (Lối sống du cư là thiết yếu cho sự sinh tồn trên sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Wanderer: Kẻ lang thang.
- Drifter: Người sống phiêu bạt.
- Roamer: Người đi lang thang.
- Itinerant: Người nay đây mai đó (thường liên quan đến công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "nomad" là danh từ/tính từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "nomad".)
danh từ
- dân du cư; người sống nay đây mai đó
tính từ
- nay đây mai đó; du cư