nomad

/'nɔməd/
danh từ
  1. dân du cư; người sống nay đây mai đó
tính từ
  1. nay đây mai đó; du cư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nomad"

Từ có nhắc đến "nomad"

nomad
A nomad sets up a tent on a grassy plain at sunset.